Nhận diện và phân biệt tội 'Lừa đảo chiếm đoạt tài sản' với tranh chấp dân sự về vay, mượn tài sản không trả trong thực tiễn xét xử

Chủ nhật - 18/10/2026 21:56

(LSVN) - Các quan hệ vay, mượn tài sản là giao dịch dân sự phổ biến. Tuy nhiên, khi bên vay/mượn không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, người cho vay thường có xu hướng gửi đơn tố giác tội phạm đến cơ quan điều tra với cáo buộc "lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Ngược lại, không ít trường hợp đối tượng cố tình dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu nhưng lại tìm cách che đậy dưới hình thức "hợp đồng vay nợ", "giấy vay tiền" nhằm đẩy vụ việc sang tranh chấp dân sự.

Việc phân định chính xác bản chất pháp lý của hành vi không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật hình sự mà còn bảo vệ quyền tự do kinh doanh, bảo đảm nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015).
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
 

Khung pháp lý áp dụng

Việc xem xét, giải quyết các vụ việc phải căn cứ vào hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành:

- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 - BLHS 2017): Điều 174 quy định về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản".

- Bộ luật Dân sự năm 2015: Điều 463 (Hợp đồng vay tài sản), Điều 466 (Nghĩa vụ trả nợ của bên vay), Điều 494 (Hợp đồng mượn tài sản).

- Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP ngày 11/01/2019 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật về lãi suất, phạt vi phạm.

- Áp dụng Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP và các án lệ liên quan của TAND Tối cao về xác định ý thức chiếm đoạt tài sản và hiệu lực của hợp đồng dân sự.

Tiêu chí phân biệt tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" với "Tranh chấp dân sự về vay, mượn tài sản"

Để xác định một hành vi có cấu thành tội phạm hay chỉ là giao dịch dân sự thuần túy, Thẩm phán và Kiểm sát viên cần đánh giá tổng hòa các yếu tố cấu thành theo các tiêu chí cụ thể:

Thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và hành vi gian dối

- Tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (Điều 174 BLHS):

+ Ý định chiếm đoạt có trước khi người phạm tội nhận được tài sản.

+ Hành vi gian dối (đưa ra thông tin giả, giấy tờ giả, tạo dựng hoàn cảnh không có thật...) là tiền đề/phương tiện khiến chủ sở hữu tài sản tin tưởng mà tự nguyện giao tài sản.

- Tranh chấp vay, mượn dân sự (BLDS):

+ Tại thời điểm giao kết giao dịch và nhận tài sản, các bên hoàn toàn tự nguyện, thông tin cung cấp là trung thực.

+ Ý định không trả nợ hoặc sự việc không trả được nợ phát sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp (do làm ăn thua lỗ, rủi ro khách quan hoặc cố tình chây ỳ).

Tính hợp pháp của giao dịch và mục đích sử dụng tài sản

- Trong quan hệ dân sự: Hợp đồng vay, mượn tài sản được xác lập đúng quy định pháp luật hoặc tuy có vi phạm hình thức nhưng phản ánh đúng chí hướng và thỏa thuận của các bên. Mục đích sử dụng tiền/tài sản thường được thực hiện đúng cam kết hoặc dùng vào các hoạt động dân sự, kinh doanh hợp pháp.

- Trong vụ án hình sự: Giao dịch dân sự (giấy vay tiền, hợp đồng vay) chỉ là vỏ bọc nhằm che đậy hành vi phạm tội. Đối tượng sau khi nhận tài sản không sử dụng đúng mục đích cam kết mà dùng vào các hoạt động bất hợp pháp (như đánh bạc, trả nợ cho các khoản vay gian dối khác...) hoặc chiếm đoạt toàn bộ để tiêu xài cá nhân rồi bỏ trốn.

Thái độ và khả năng thực hiện nghĩa vụ sau khi nhận tài sản

- Tranh chấp dân sự: Bên vay/mượn không bỏ trốn, không dùng thủ đoạn gian dối để trốn tránh. Họ thừa nhận nợ nhưng chưa có khả năng thanh toán, hoặc có tranh chấp về số tiền gốc, lãi suất, thời hạn trả nợ.

- Tội phạm hình sự: Đối tượng thực hiện các hành vi nhằm xỏa bỏ nghĩa vụ như: bỏ trốn khỏi nơi cư trú, tẩu tán tài sản, hủy hoại chứng cứ, chối bỏ nghĩa vụ hoặc đưa ra các thông tin gian dối mới để trì hoãn và chiếm đoạt luôn tài sản.

Nhận diện các tiêu chí đối sánh trong thực tiễn xét xử

Để đánh giá một cách toàn diện và chính xác bản chất vụ việc, Thẩm phán và Hội đồng xét xử cần đối sánh các tiêu chí thực tiễn giữa hành vi phạm tội hình sự và giao dịch dân sự thuần túy qua các khía cạnh sau:

Thứ nhất, về yếu tố gian dối:

- Ở tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản": Hành vi gian dối là điều kiện tiên quyết và xuất hiện trước khi người phạm tội tiếp cận hoặc nhận tài sản. Thông tin sai sự thật đóng vai trò là nguyên nhân trực tiếp khiến chủ sở hữu bị lầm tưởng mà tự nguyện giao tài sản.

- Ở tranh chấp dân sự về vay, mượn: Không tồn tại hành vi gian dối tại thời điểm xác lập giao dịch. Sự sai lệch thông tin (nếu có) sau này không phải là phương tiện để chiếm đoạt tài sản ban đầu.

Thứ hai, về thời điểm nảy sinh ý định chiếm đoạt:

- Ở tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản": Ý định chiếm đoạt tài sản đã được hình thành từ trước hoặc trong quá trình thực hiện thủ đoạn gian dối, tức là trước thời điểm nhận bàn giao tài sản.

- Ở tranh chấp dân sự về vay, mượn: Hoàn toàn không có ý định chiếm đoạt ở thời điểm tiếp nhận tài sản. Việc không trả được nợ hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ phát sinh sau khi đã tiếp nhận tài sản hợp pháp, xuất phát từ các lý do khách quan hoặc chủ quan sau đó.

Thứ ba, về bản chất pháp lý của văn bản vay, mượn:

- Ở tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản": Giấy vay tiền, hợp đồng vay/mượn tài sản chỉ đóng vai trò là công cụ, thủ đoạn để củng cố niềm tin của nạn nhân hoặc làm "vỏ bọc" che đậy hành vi chiếm đoạt nhằm đối phó với cơ quan chức năng.

- Ở tranh chấp dân sự về vay, mượn: Văn bản vay/mượn là chứng cứ pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận bình đẳng, tự nguyện và làm phát sinh quyền, nghĩa vụ hợp pháp giữa các bên giao dịch.

Thứ tư, về mục đích và thực trạng sử dụng tài sản:

- Ở tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản": Sau khi nhận được tài sản, đối tượng không dùng vào mục đích đã cam kết mà nhanh chóng sử dụng vào các hoạt động bất hợp pháp (như đánh bạc, chi trả cho các khoản nợ gian dối khác) hoặc tẩu tán, tiêu xài cá nhân nhằm triệt tiêu khả năng hoàn trả.

- Ở tranh chấp dân sự về vay, mượn: Người vay/mượn đưa tài sản vào lưu thông, kinh doanh hoặc tiêu dùng theo đúng mục đích thỏa thuận hoặc mục đích dân sự hợp pháp khác.

Thứ năm, về hậu quả và trách nhiệm pháp lý áp dụng:

- Ở tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản": Người thực hiện hành vi phải chịu trách nhiệm hình sự theo các khung hình phạt quy định tại Điều 174 BLHS năm 2015 (phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến chung thân), đồng thời chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định tố tụng hình sự.

- Ở tranh chấp dân sự về vay, mượn: Bên vi phạm chỉ phải chịu trách nhiệm dân sự theo quy định của BLDS năm 2015, bao gồm nghĩa vụ buộc trả lại tài sản gốc, thanh toán tiền lãi (nếu có) và bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Kết luận

Ranh giới giữa tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tranh chấp dân sự về vay, mượn tài sản rất mong manh, đòi hỏi Thẩm phán và Hội đồng xét xử phải đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và toàn diện. Việc áp dụng đúng các tiêu chí cấu thành tội phạm và tinh thần chỉ đạo của TAND Tối cao sẽ góp phần bảo vệ quyền sở hữu của tổ chức, cá nhân, đồng thời bảo đảm môi trường giao dịch dân sự, kinh doanh lành mạnh, đúng pháp luật.

Tác giả bài viết: VŨ THỊ HÀ PHƯƠNG Tòa án quân sự khu vực Quân khu 2

Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

ĐỐI TÁC CỦA LUẬT PHÁP LÝ
ngan háng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây