Luật sư có phải tố giác thân chủ? Ranh giới giữa bảo mật và trách nhiệm không tố giác tội phạm

Thứ tư - 02/09/2026 23:06

(LSVN) - Luật sư biết thân chủ phạm tội có phải tố giác hay vẫn phải giữ bí mật? Pháp luật Việt Nam đồng thời quy định nghĩa vụ bảo mật thông tin của luật sư tại Điều 25 Luật Luật sư và trách nhiệm về không tố giác tội phạm của người bào chữa tại khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, hai quy định này không giải quyết cùng một vấn đề: Ranh giới trách nhiệm hình sự về không tố giác không đồng nghĩa với ranh giới của nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp.

Từ phân biệt đó, bài viết đề xuất nguyên tắc “phân loại trước, xác định nghĩa vụ sau”. Không phải cứ thông tin liên quan đến tội phạm là có thể suy ngay luật sư phải tiết lộ; cần xác định đúng thông tin, đúng tư cách, đúng căn cứ làm phát sinh ngoại lệ và đúng phạm vi phải cung cấp. Mục tiêu là tạo một đường biên đủ rõ để luật sư biết khi nào phải giữ, khi nào phải nói và nói đến đâu.
 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.
Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

1. Đặt vấn đề

Muốn được luật sư trợ giúp đúng, nhiều khi khách hàng phải nói ra chính những điều bất lợi nhất cho mình, bởi nếu không thể trình bày tương đối đầy đủ sự thật thì luật sư cũng không có đủ dữ kiện để tư vấn, đại diện hoặc bào chữa. Vì vậy, bảo mật không đơn thuần là một chuẩn mực nghề nghiệp mà còn là điều kiện để quan hệ trợ giúp pháp lý thực hiện đúng chức năng.

Điều 25 Luật Luật sư đặt ra nguyên tắc luật sư không được tiết lộ thông tin về vụ, việc và khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Trong khi đó, Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định về không tố giác tội phạm và tại khoản 3 dành một quy định riêng cho người bào chữa.

Vấn đề nằm chính ở điểm giao nhau của hai quy định, bởi Điều 25 điều chỉnh nghĩa vụ bảo mật thông tin trong hoạt động hành nghề, còn khoản 3 Điều 19 xác định phạm vi trách nhiệm hình sự về không tố giác của người bào chữa. Hai ranh giới có liên hệ nhưng không đồng nghĩa, nên không thể chỉ từ việc một thông tin có liên quan đến tội phạm mà suy thẳng ra nghĩa vụ tiết lộ.

Từ đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận “phân loại trước, xác định nghĩa vụ sau”, theo đó trước khi kết luận luật sư phải giữ bí mật hay thực hiện nghĩa vụ khác, cần xác định luật sư biết thông tin gì, thông tin liên quan đến ai, luật sư đang ở tư cách nào, căn cứ nào làm phát sinh ngoại lệ và nếu ngoại lệ đã phát sinh thì phạm vi thông tin được phép hoặc buộc phải cung cấp đến đâu. Câu hỏi cần giải quyết vì thế không chỉ là “luật sư phải giữ bí mật hay tố giác?”, mà chính xác hơn là khi nào phải giữ, khi nào phải nói và nói đến đâu.

2. Bảo mật như một bảo đảm chức năng của quan hệ trợ giúp pháp lý

Điều 25 Luật Luật sư đặt trạng thái xuất phát là bảo mật đối với thông tin về vụ, việc và khách hàng mà luật sư biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác.

Cách thiết kế này xuất phát từ chính chức năng của hoạt động luật sư, bởi luật sư khó có thể tư vấn hoặc bào chữa đúng nếu khách hàng chỉ nói những điều có lợi cho mình. Bảo mật tạo điều kiện để người cần trợ giúp nói thật hơn, thông tin đầy đủ hơn giúp luật sư nhận diện đúng vấn đề pháp lý, còn việc nhận diện đúng là tiền đề của tư vấn, đại diện và bào chữa có chất lượng.

Vì vậy, bảo mật không phải đặc quyền của luật sư mà là bảo đảm cho một quan hệ xã hội chỉ có thể vận hành hiệu quả khi người tham gia có khả năng nói thật trong một không gian được pháp luật bảo vệ. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với Nguyên tắc cơ bản của Liên Hợp Quốc về vai trò của luật sư, trong đó yêu cầu tôn trọng tính bảo mật của các trao đổi và tham vấn giữa luật sư với khách hàng trong quan hệ nghề nghiệp.

Chính vì bảo mật có chức năng như vậy, ngoại lệ đối với nó phải được thiết kế thận trọng. Nếu mở quá rộng, quy định nhằm thu được thêm thông tin có thể lại khiến người có thông tin không tìm đến luật sư, tìm đến quá muộn hoặc không nói hết sự thật. Bảo mật vì thế không phải giá trị tuyệt đối, nhưng cũng không nên bị nhìn như một vật cản đơn thuần đối với việc phát hiện vi phạm; giá trị của nó nằm ở chức năng mà nó bảo đảm cho quan hệ trợ giúp pháp lý.

3. Khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự và cấu trúc trách nhiệm của người bào chữa

Khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự là quy định trung tâm khi xem xét trách nhiệm của người bào chữa về hành vi không tố giác tội phạm, nhưng cần được đọc đúng phạm vi. Điều khoản này không thiết lập một “nghĩa vụ tố giác của mọi luật sư”, mà quy định trường hợp người bào chữa không phải chịu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 và ngoại lệ đối với trường hợp đó.

Theo khoản 3 Điều 19, người bào chữa không phải chịu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 về hành vi không tố giác, trừ trường hợp không tố giác các tội thuộc Chương XIII hoặc tội khác là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do chính người mà mình bào chữa đang chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện mà người bào chữa biết rõ khi thực hiện việc bào chữa.

Điều 25 Luật Luật sư điều chỉnh luật sư trong phạm vi hoạt động hành nghề rộng hơn, còn khoản 3 Điều 19 sử dụng chính xác thuật ngữ “người bào chữa”. Vì vậy, không thể chuyển cơ học chế độ tại khoản 3 Điều 19 sang mọi luật sư trong mọi quan hệ nghề nghiệp, bởi “luật sư” không phải trong mọi trường hợp đều đồng nhất với “người bào chữa”, cũng như “khách hàng” không mặc nhiên đồng nhất với “người được bào chữa”.

Lịch sử lập pháp cũng cho thấy việc xác định trách nhiệm của người bào chữa đã được cân nhắc trên cơ sở đặc thù của hoạt động bào chữa và mối quan hệ giữa người bào chữa với người được bào chữa. Sự phân hóa tại khoản 3 Điều 19 vì thế không phải ngẫu nhiên mà gắn với chính chức năng pháp lý của hoạt động bào chữa.

Có thể hệ thống hóa khoản 3 Điều 19 thành sáu lớp kiểm tra: chủ thể, người thực hiện hành vi phạm tội, loại tội phạm, trạng thái của hành vi, mức độ nhận thức và hoàn cảnh biết thông tin. Theo đó, chủ thể phải là người bào chữa; hành vi phải do chính người mình bào chữa thực hiện; tội phạm phải thuộc Chương XIII hoặc là tội đặc biệt nghiêm trọng; hành vi có thể đang chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện; người bào chữa phải “biết rõ”; và việc biết thông tin phải xảy ra khi thực hiện việc bào chữa. Đây là cách tác giả hệ thống hóa các dấu hiệu của quy phạm, không phải thuật ngữ phân loại do điều luật đặt tên.

Cấu trúc này cho thấy trách nhiệm không phát sinh chỉ vì người bào chữa “biết về tội phạm”, mà chỉ khi nhiều điều kiện pháp lý cùng hội tụ. Đây cũng là nền tảng thực định cho nguyên tắc “phân loại trước, xác định nghĩa vụ sau”.

4. Khoảng cách giữa bảo mật nghề nghiệp và trách nhiệm về không tố giác

Điều 25 Luật Luật sư điều chỉnh trạng thái bảo mật của thông tin nghề nghiệp, còn khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự xác định phạm vi trách nhiệm hình sự về không tố giác của người bào chữa. Hai quy phạm có vùng giao nhau nhưng không cùng chức năng.

Phân biệt trung tâm của bài viết là: ranh giới trách nhiệm hình sự về không tố giác không đồng nghĩa với ranh giới của nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp. Việc một người bào chữa thuộc hoặc không thuộc trường hợp chịu trách nhiệm theo Điều 19 chưa tự nó trả lời đầy đủ thông tin nào phải cung cấp, cung cấp cho ai, theo cách nào và trong phạm vi nào.

Khoảng cách cần làm rõ vì thế không phải là pháp luật hoàn toàn thiếu ngoại lệ, mà là điểm chuyển từ bảo mật sang tiết lộ chưa được cấu trúc đủ rõ để người hành nghề có thể dự liệu và thực hiện thống nhất. Đây chính là nơi pháp luật cần được hoàn thiện.

5. Nguyên tắc “phân loại trước, xác định nghĩa vụ sau”

Từ cấu trúc của Điều 19 và khoảng cách nói trên, việc xác định nghĩa vụ của luật sư nên được tiến hành theo một chuỗi kiểm tra pháp lý thay vì chỉ hỏi người đó có “biết về tội phạm” hay không. Có thể khái quát phương pháp này thành bốn bước: phân loại thông tin, xác định tư cách, xác định căn cứ ngoại lệ và giới hạn phạm vi tiết lộ.

Bước thứ nhất là xác định thông tin, tức làm rõ thông tin liên quan đến ai, hành vi nào, loại tội phạm nào, đang ở trạng thái nào và mức độ nhận thức của người tiếp nhận đã đạt tới tiêu chí luật định hay chưa. Cách kiểm tra này giúp tránh việc mọi thông tin có liên quan đến tội phạm bị đẩy vào cùng một chế độ pháp lý.

Bước thứ hai là xác định tư cách, bởi cùng một luật sư có thể biết thông tin khi đang bào chữa, tư vấn, đại diện hoặc hoàn toàn ngoài hoạt động hành nghề. Đây là yếu tố quan trọng vì phạm vi của Điều 25 Luật Luật sư và khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự không trùng nhau.

Bước thứ ba là xác định căn cứ ngoại lệ, theo đó trạng thái bảo mật chỉ nên thay đổi khi có căn cứ pháp luật đủ rõ, chứ không phải chỉ vì luật sư chủ quan cho rằng một thông tin “nghiêm trọng” đến mức cần phá bỏ bí mật nghề nghiệp.

Bước thứ tư là giới hạn phạm vi tiết lộ, bởi ngoại lệ đối với một phần thông tin không nên mặc nhiên phá vỡ toàn bộ quan hệ bảo mật. Theo hướng hoàn thiện pháp luật, ngoại lệ chỉ nên tác động đến phần thông tin cần thiết để thực hiện nghĩa vụ mà pháp luật đặt ra.

Bốn bước này nhằm ngăn một bước nhảy pháp lý thường gặp: từ việc “biết thông tin liên quan đến tội phạm” suy ngay ra nghĩa vụ tiết lộ.

6. Từ “đã làm - sẽ làm” đến chức năng mà dịch vụ pháp lý đang thực hiện

Sự phân biệt giữa hành vi đã xảy ra với hành vi đang hoặc sẽ được thực hiện có giá trị gợi mở, nhưng không thể trở thành đường biên cơ học của pháp luật Việt Nam, bởi khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự bao gồm cả tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện và đã được thực hiện. Vấn đề sâu hơn vì thế không chỉ nằm ở thời điểm của hành vi mà còn ở chức năng mà quan hệ trợ giúp pháp lý đang thực hiện.

Người tìm đến luật sư để hỏi về trách nhiệm pháp lý, khắc phục hậu quả, hoàn trả tài sản, trình diện hoặc hợp tác với cơ quan có thẩm quyền đang sử dụng dịch vụ pháp lý theo một chức năng khác với người muốn sử dụng tri thức hoặc sự trợ giúp của luật sư để tổ chức, thúc đẩy hoặc tiếp tục hành vi trái pháp luật. Sự khác biệt này không tự nó quyết định thông tin phải được giữ bí mật hay tiết lộ, nhưng giúp nhận diện chức năng chính đáng mà chế độ bảo mật cần bảo vệ.

Pháp luật so sánh cho thấy các hệ thống khác nhau có cách phân loại tình huống khác nhau trước khi xác định ngoại lệ. Tại Hoa Kỳ, ABA Model Rule 1.6 đặt nguyên tắc luật sư không được tiết lộ thông tin liên quan đến việc đại diện khách hàng nếu không có sự đồng ý hoặc căn cứ khác được quy tắc thừa nhận; các ngoại lệ tại khoản (b) về cơ bản trao quyền được tiết lộ trong những trường hợp xác định, chứ không thiết lập một nghĩa vụ chung buộc luật sư phải tố giác mọi sai phạm của khách hàng. Ở cấp liên bang, đối với cấu thành misprision of felony tại 18 U.S.C. §4, việc chỉ biết một trọng tội và im lặng chưa đủ, mà còn phải có yếu tố che giấu.

Tại Trung Quốc, Luật Luật sư sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/9/2026 quy định nghĩa vụ bảo mật tại Điều 41, đồng thời loại trừ khỏi phạm vi bảo mật những thông tin về tội phạm mà khách hàng hoặc người khác đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện nếu gây nguy hại cho an ninh quốc gia, an toàn công cộng hoặc nghiêm trọng đến an toàn thân thể của người khác.

Hai hệ thống rất khác nhau nhưng cùng gợi ra một điểm đáng chú ý: thông tin liên quan đến tội phạm không phải một khối đồng nhất; phải phân loại tình huống trước khi xác định ngoại lệ bảo mật.

7. “Luật sư cũng là công dân” chưa phải câu trả lời

Luật sư đương nhiên là công dân và phải tuân thủ pháp luật, nhưng từ đó không thể suy ra rằng họ phải chịu một chế độ pháp lý giống mọi công dân trong mọi tư cách, bởi bình đẳng trước pháp luật không đồng nghĩa với cào bằng những tư cách mà chính pháp luật đã phân biệt.

Bộ luật Hình sự vốn có cách thiết kế theo hướng phân hóa trách nhiệm dựa trên tư cách của chủ thể và hoàn cảnh thực hiện hành vi. Chẳng hạn, Điều 127 quy định riêng Tội làm chết người trong khi thi hành công vụ, trong đó việc chủ thể đang thi hành công vụ và sử dụng vũ lực ngoài trường hợp pháp luật cho phép là những dấu hiệu pháp lý của cấu thành tội phạm. Một người không mất tư cách công dân khi thi hành công vụ, nhưng pháp luật vẫn tính đến chức năng mà họ đang thực hiện để xác định trách nhiệm.

Đối với người bào chữa, căn cứ còn trực tiếp hơn khi khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định riêng trách nhiệm về không tố giác tội phạm của người bào chữa. Nếu tư cách người bào chữa không có ý nghĩa pháp lý và chỉ cần áp dụng cho họ như mọi chủ thể khác thì pháp luật đã không cần phân hóa riêng trách nhiệm của người bào chữa tại khoản 3 Điều 19.

Vì vậy, tranh luận không nằm ở việc luật sư có phải tuân thủ pháp luật hay không, bởi điều đó là hiển nhiên, mà ở chỗ pháp luật xác định trách nhiệm của họ thế nào khi đang thực hiện chức năng bào chữa. Luật sư cũng là công dân, nhưng pháp luật không vì thế mà coi tư cách người bào chữa là không tồn tại.

8. Bảo mật không đối lập với phòng, chống tội phạm

Nếu người có hành vi sai phạm biết hoặc tin rằng cứ nói thật với luật sư thì thông tin có thể lập tức bị chuyển đi, họ có thể không tìm đến luật sư hoặc chỉ trình bày một phần sự thật; khi đó xuất hiện một nghịch lý đáng lưu ý, bởi mở rộng nghĩa vụ tiết lộ chưa chắc làm xuất hiện thêm thông tin; trong một số trường hợp, nó có thể làm chính nguồn thông tin không xuất hiện.

Trong khi đó, trợ giúp pháp lý có thể giúp một người hiểu hậu quả pháp lý của hành vi, chấm dứt việc vi phạm, khắc phục thiệt hại, hoàn trả tài sản, trình diện hoặc hợp tác với cơ quan có thẩm quyền. Một phạm vi bảo mật hợp lý vì thế không nhằm che giấu sai phạm mà có thể tạo điều kiện để người có sai phạm dám trình bày sự thật và được hướng dẫn trở lại trạng thái tuân thủ pháp luật.

Nhìn từ chức năng đó, bảo mật không phải đối thủ của phòng, chống tội phạm, bởi trong phạm vi chính đáng của nó, bảo mật có thể là điều kiện để sự thật được nói ra và sai phạm được đưa trở lại quỹ đạo của pháp luật.

9. Hoàn thiện pháp luật: khi nào giữ, khi nào nói và nói đến đâu?

Điều 25 Luật Luật sư xác lập nghĩa vụ bảo mật và ngoại lệ khi khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc “pháp luật có quy định khác”, trong khi Điều 19 Bộ luật Hình sự đã phân hóa trách nhiệm của người bào chữa trong những trường hợp luật định. Tuy nhiên, đường biên chuyển từ bảo mật sang tiết lộ vẫn cần được quy định rõ hơn, bởi sự thiếu minh thị tại điểm chuyển này có thể đặt người hành nghề trước những rủi ro pháp lý đối lập.

Trước hết, điểm kích hoạt ngoại lệ phải đủ rõ, nghĩa là cần xác định chính xác tư cách của người tiếp nhận thông tin, người mà thông tin liên quan đến, loại tội phạm và những điều kiện khác mà pháp luật đặt ra. Ngoại lệ không nên được kích hoạt chỉ bởi một nhận định chung rằng thông tin “có liên quan đến tội phạm”, bởi chính Điều 19 đã cho thấy trách nhiệm được phân hóa dựa trên nhiều yếu tố pháp lý cụ thể.

Tiếp đó, phạm vi tiết lộ phải được giới hạn, bởi việc một phần thông tin thuộc trường hợp ngoại lệ không nên mặc nhiên làm mất bảo mật của toàn bộ quan hệ luật sư - khách hàng. Theo hướng hoàn thiện pháp luật, thông tin được cung cấp chỉ nên giới hạn trong phạm vi cần thiết để thực hiện nghĩa vụ mà pháp luật đặt ra.

Cuối cùng, cách thức thực hiện nghĩa vụ cũng cần được xác định đủ rõ, bao gồm trường hợp nào phải cung cấp thông tin, chủ thể nào có thẩm quyền tiếp nhận, trình tự thực hiện ra sao và người hành nghề được bảo vệ như thế nào khi thực hiện đúng căn cứ, đúng trình tự và đúng phạm vi. Chiều ngược lại cũng phải minh bạch, bởi việc tiết lộ không có căn cứ, sai chủ thể tiếp nhận hoặc vượt quá phạm vi cần thiết không thể được hợp thức hóa chỉ bằng việc viện dẫn nghĩa vụ phòng, chống tội phạm.

Một cơ chế như vậy không nhằm mở rộng hay thu hẹp bảo mật bằng mọi giá, mà nhằm làm cho đường biên giữa bảo mật và ngoại lệ có thể dự liệu và thực hiện được trong thực tế; xét đến cùng, một quy định tốt phải giúp luật sư biết khi nào phải giữ, khi nào phải nói và nói đến đâu.

10. Kết luận

Bảo mật nghề nghiệp và trách nhiệm về không tố giác tội phạm không thể được giải quyết bằng một lựa chọn giản đơn giữa “giữ bí mật” và “tố giác”, bởi bảo mật tồn tại để người cần trợ giúp có thể trình bày sự thật, luật sư có đủ thông tin và hoạt động tư vấn, đại diện hoặc bào chữa thực hiện đúng chức năng. Theo nghĩa đó, bảo mật trước hết là một bảo đảm của quan hệ trợ giúp pháp lý, không phải đặc quyền của luật sư.

Khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự cho thấy chính pháp luật đã phân hóa trách nhiệm của người bào chữa thay vì cào bằng mọi trường hợp một người biết thông tin về tội phạm, nhưng ranh giới trách nhiệm hình sự về không tố giác không đồng nghĩa với ranh giới của nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp. Đây là phân biệt pháp lý trung tâm cần được nhận diện khi đặt khoản 3 Điều 19 Bộ luật Hình sự bên cạnh Điều 25 Luật Luật sư.

Từ phân biệt đó, nguyên tắc phù hợp là phân loại trước, xác định nghĩa vụ sau, theo đó pháp luật cần đủ rõ để luật sư biết khi nào bảo mật phải nhường bước, trong trường hợp phát sinh nghĩa vụ thì thông tin phải được cung cấp cho ai, theo cách nào và trong phạm vi nào; đồng thời, ngoại lệ đối với một phần thông tin không nên mặc nhiên làm mất bảo mật của toàn bộ quan hệ luật sư – khách hàng.

Mục tiêu cuối cùng không phải bảo mật nhiều nhất hay tiết lộ nhiều nhất, mà là đặt đúng đường biên: bảo mật đủ mạnh để người cần trợ giúp dám nói thật, ngoại lệ đủ rõ để quan hệ luật sư - khách hàng không bị lợi dụng cho hành vi trái pháp luật, còn pháp luật phải đủ chính xác để người hành nghề biết khi nào phải giữ, khi nào phải nói và nói đến đâu.

Bảo mật được pháp luật bảo vệ không phải để sự thật biến mất, mà để sự thật có thể đi vào đúng con đường của pháp luật.

.

Tài liệu tham khào

  1. Quốc hội (2006), Luật Luật sư số 65/2006/QH11 ngày 29/6/2006, được sửa đổi, bổ sung.
  2. Văn phòng Quốc hội (2025), Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/9/2025 về Bộ luật Hình sự, đặc biệt Điều 19 và Điều 390.
  3. Văn phòng Quốc hội (2025), Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025 về Bộ luật Tố tụng hình sự, đặc biệt các quy định về người bào chữa, quyền và nghĩa vụ của người bào chữa.
  4. Hội đồng Luật sư toàn quốc (2019), Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, ban hành kèm theo Quyết định số 201/QĐ-HĐLSTQ ngày 13/12/2019. 
  5. Liên Hợp Quốc (1990), Các nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư (Basic Principles on the Role of Lawyers), được thông qua tại Đại hội lần thứ tám của Liên Hợp Quốc về phòng ngừa tội phạm và xử lý người phạm tội, Havana, Cuba, từ ngày 27/8 đến ngày 07/9/1990, đặc biệt Nguyên tắc 22.
  6. Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA), Bộ Quy tắc mẫu về ứng xử nghề nghiệp, Quy tắc 1.6 – Bảo mật thông tin (Model Rules of Professional Conduct, Rule 1.6 – Confidentiality of Information).
  7. Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA), Bình luận Quy tắc 1.6 – Bảo mật thông tin (Comment on Rule 1.6 – Confidentiality of Information), đặc biệt các Bình luận [2], [3] và [6].
  8. Quốc hội Hoa Kỳ, Bộ luật Hoa Kỳ, Tiêu đề 18, Điều 4 – Che giấu và không báo tin về trọng tội (18 U.S.C. § 4 – Misprision of Felony).
  9. Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân toàn quốc nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2026), Quyết định về việc sửa đổi Luật Luật sư nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28/8/2026, có hiệu lực từ ngày 01/9/2026.
  10. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2026), Luật Luật sư nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, bản sửa đổi năm 2026, đặc biệt Điều 41 về bảo mật thông tin và ngoại lệ đối với nghĩa vụ bảo mật.
  11. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2017), Báo cáo giải trình, tiếp thu, chỉnh lý dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, nội dung về trách nhiệm của người bào chữa đối với hành vi không tố giác tội phạm. 

Tác giả bài viết: Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ Chủ tịch TAT Law Firm

Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

ĐỐI TÁC CỦA LUẬT PHÁP LÝ
ngan háng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây