Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Giới hạn giữa sự hiện diện và sự tham gia tội phạm

Thứ hai - 15/06/2026 00:13

(LSVN) - Đồng phạm là một trong những chế định có ý nghĩa nền tảng của luật hình sự hiện đại, bởi đây là cơ sở pháp lý cho phép mở rộng trách nhiệm hình sự từ người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội sang các chủ thể khác có liên quan đến quá trình thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, chính tính chất mở rộng đó cũng khiến đồng phạm trở thành một trong những khu vực nhạy cảm nhất của hoạt động tố tụng hình sự. Nếu áp dụng quá hẹp, pháp luật có nguy cơ bỏ lọt những chủ thể thực sự giữ vai trò trong việc thực hiện tội phạm; nếu áp dụng quá rộng, pháp luật lại có nguy cơ hình sự hóa các quan hệ xã hội thông thường và làm mờ ranh giới giữa trách nhiệm hình sự với sự liên quan xã hội.

1. Đặt vấn đề

Theo các báo cáo công tác của ngành Tòa án, mỗi năm hệ thống tư pháp giải quyết hơn 90.000 vụ án hình sự với trên 160.000 bị cáo. Trong đó, các vụ án có yếu tố đồng phạm thường chiếm tỷ lệ đáng kể, ước khoảng 35% đến 45% tổng số vụ án hình sự được xét xử. Tỷ lệ này cho thấy đồng phạm không còn là hiện tượng cá biệt mà là một trong những cấu trúc phổ biến của tội phạm hiện đại. Nếu nhìn từ số lượng người bị xét xử, có thể hình dung rằng mỗi năm có hàng chục nghìn trường hợp mà cơ quan tiến hành tố tụng phải trả lời những câu hỏi rất khó: ai là người thực hành, ai là người tổ chức, ai là người xúi giục và ai thực sự là người giúp sức. Các tỷ lệ nêu trên được sử dụng như ước tính nghiên cứu nhằm phản ánh quy mô vấn đề, cần tiếp tục được kiểm chứng bằng thống kê tư pháp chuyên biệt. (1)
 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.
Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

Trong bối cảnh tội phạm ngày càng có xu hướng tổ chức hóa, phân công vai trò và sử dụng nhiều phương thức che giấu tinh vi, việc thừa nhận trách nhiệm của người đồng phạm là điều tất yếu. Một vụ buôn bán ma túy có thể liên quan đến người cung cấp nguồn hàng, người vận chuyển, người cảnh giới và người tiêu thụ; một vụ lừa đảo công nghệ cao có thể bao gồm người thiết kế hệ thống, người thu mua tài khoản ngân hàng, người thực hiện cuộc gọi và người rút tiền. Trong những trường hợp như vậy, nếu chỉ xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi cuối cùng thì không phản ánh đúng bản chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội. (2)

Tuy nhiên, cùng với sự cần thiết đó là một vấn đề có tính nguyên tắc: trách nhiệm hình sự có thể được mở rộng đến đâu mà khôn
g xâm phạm các giới hạn của nhà nước pháp quyền? Nói cách khác, khi nào một người thực sự tham gia vào việc thực hiện tội phạm và khi nào họ chỉ đơn thuần có liên hệ với người phạm tội hoặc với sự kiện phạm tội? Đây không phải là câu hỏi mới trong khoa học luật hình sự, nhưng lại luôn mới trong thực tiễn tố tụng, bởi phần lớn tranh luận về đồng phạm không nằm ở việc có nên xử lý người giúp sức hay không, mà nằm ở việc làm thế nào để nhận diện đúng người giúp sức mà không biến mọi mối quan hệ xã hội thành căn cứ mở rộng trách nhiệm hình sự.

Trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam, vấn đề này đặc biệt nổi lên ở các vụ án mà hành vi hỗ trợ không biểu hiện một cách rõ ràng. Người cho mượn tài khoản ngân hàng, người cho mượn phương tiện, người có mặt tại hiện trường hoặc người biết trước một phần diễn biến của sự việc thường là những chủ thể làm phát sinh tranh luận về vai trò đồng phạm. Trong nhiều trường hợp, ranh giới giữa sự tham gia tội phạm và sự liên quan xã hội trở nên rất mong manh, tạo ra nguy cơ chuyển hóa nghi ngờ thành kết luận hoặc chuyển hóa sự liên quan thành trách nhiệm hình sự.

Nhiều năm trước, tác giả từng tham gia một vụ án mà trong đó một người thực hiện hành vi tước đoạt tính mạng người khác, còn người đi cùng chỉ đứng bên ngoài khu vực xảy ra vụ việc và không trực tiếp tham gia vào hành vi tấn công. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: chỉ vì đi cùng, quen biết nhau hoặc xuất hiện trong cùng bối cảnh sự việc mà có thể kết luận người đó là đồng phạm hay không? Vấn đề không phải người đó có đi cùng hay không, mà là người đó biết gì về ý định phạm tội, có đồng thuận với ý định đó hay không và sự có mặt của người đó có làm cho hành vi phạm tội dễ dàng hơn hay không.

Khoảng cách từ sự hiện diện đến trách nhiệm hình sự đôi khi rất ngắn trong suy luận, nhưng lại rất dài trong chứng cứ. Chính khoảng cách đó là nơi xuất hiện những tranh luận khó khăn nhất về đồng phạm giúp sức và cũng là lý do cần làm rõ các điều kiện xác lập trách nhiệm hình sự đối với người bị cho là đã hỗ trợ việc thực hiện tội phạm.

Từ góc độ lý luận, câu chuyện đồng phạm giúp sức là biểu hiện cụ thể của một vấn đề rộng lớn hơn: giới hạn của quyền lực buộc tội trong nhà nước pháp quyền. Mọi hoạt động buộc tội đều phải được xây dựng trên cơ sở chứng cứ, trong khi nguy cơ lớn nhất của việc mở rộng trách nhiệm hình sự là thay thế chứng cứ bằng suy luận. Khi điều đó xảy ra, đồng phạm không còn là công cụ của công lý mà có nguy cơ trở thành công cụ của sự suy đoán.

Trên cơ sở phân tích quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, đối chiếu với một số học thuyết và kinh nghiệm pháp luật nước ngoài, bài viết cho rằng việc xác định đồng phạm giúp sức cần được tiếp cận thông qua ba yếu tố nền tảng gồm nhận thức (Knowledge), ý chí (Intent) và sự đóng góp thực tế (Contribution). Ba yếu tố này không chỉ giúp nhận diện vai trò giúp sức mà còn góp phần kiểm soát nguy cơ suy đoán trong hoạt động buộc tội, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và yêu cầu bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. (3)

2. Cơ sở lý luận về đồng phạm giúp sức

Theo khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cùng cố ý thực hiện một tội phạm. Mặc dù quy định này có cấu trúc tương đối ngắn gọn nhưng lại chứa đựng hai yêu cầu có ý nghĩa quyết định đối với việc xác định trách nhiệm hình sự, đó là sự tham gia của nhiều chủ thể và sự thống nhất về mặt lỗi cố ý.

Từ góc độ lý luận, đồng phạm không phải là sự cộng gộp cơ học các hành vi riêng lẻ mà là một hình thức liên kết trách nhiệm hình sự giữa nhiều cá nhân cùng hướng tới việc thực hiện một tội phạm. Điều này có nghĩa rằng không phải mọi người có mặt trong cùng một sự kiện đều là đồng phạm, cũng không phải mọi người có liên quan đến người phạm tội đều là đồng phạm. Yếu tố cốt lõi của đồng phạm nằm ở sự kết nối về mặt ý chí giữa các chủ thể tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm.[4]

Khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 xác định người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. So với các vai trò khác trong đồng phạm, đây là nhóm chủ thể có phạm vi hành vi rộng nhất và cũng khó nhận diện nhất. Nếu người tổ chức thường được nhận diện thông qua vai trò chỉ huy, điều hành; người thực hành được nhận diện thông qua hành vi trực tiếp thực hiện tội phạm; người xúi giục được nhận diện thông qua hành vi tác động làm phát sinh ý định phạm tội thì người giúp sức lại có thể xuất hiện dưới rất nhiều hình thức khác nhau.

Về mặt vật chất, hành vi giúp sức có thể được thể hiện thông qua việc cung cấp công cụ, phương tiện, tài sản hoặc các điều kiện cần thiết cho việc thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, bên cạnh các hành vi hỗ trợ vật chất, pháp luật còn thừa nhận sự tồn tại của giúp sức tinh thần. Đây là dạng hỗ trợ được thực hiện thông qua việc củng cố quyết tâm phạm tội, tạo sự yên tâm cho người thực hành hoặc hứa hẹn hỗ trợ trong quá trình thực hiện tội phạm. Chính sự đa dạng này khiến việc xác định người giúp sức trở thành một trong những vấn đề phức tạp nhất của thực tiễn tố tụng hình sự.[5]

Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự phức tạp đó là sự nhầm lẫn giữa liên đới đạo đức và liên đới pháp lý. Trong đời sống xã hội, con người thường đánh giá hành vi của người khác dựa trên những chuẩn mực đạo đức nhất định. Một người biết bạn mình chuẩn bị đánh nhau nhưng không can ngăn có thể bị xem là thiếu trách nhiệm. Một người chứng kiến hành vi sai trái nhưng không lên tiếng có thể bị phê phán về mặt đạo đức. Tuy nhiên, những đánh giá đó không đồng nghĩa với việc chủ thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

Khác với đạo đức, luật hình sự không điều chỉnh mọi hành vi đáng bị phê phán. Luật hình sự chỉ can thiệp khi tồn tại đầy đủ các điều kiện pháp lý để xác lập trách nhiệm hình sự. Đây là điểm phân biệt có ý nghĩa nền tảng bởi nếu ranh giới giữa trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm hình sự bị xóa nhòa thì phạm vi của luật hình sự sẽ mở rộng đến mức không còn giới hạn.

Chính vì vậy, việc xác định đồng phạm giúp sức không thể dừng lại ở việc chứng minh sự hiện diện, sự quen biết hoặc sự liên quan xã hội. Điều cần được chứng minh là sự tham gia thực sự vào việc thực hiện tội phạm. Nói cách khác, đồng phạm không được xây dựng trên cơ sở một người có quan hệ gì với người phạm tội, mà phải được xây dựng trên cơ sở họ đã tham gia như thế nào vào việc thực hiện tội phạm.

Từ góc nhìn này, có thể thấy rằng vấn đề trung tâm của đồng phạm giúp sức không nằm ở việc mở rộng hay thu hẹp trách nhiệm hình sự, mà nằm ở việc xác định đúng giới hạn giữa sự tham gia tội phạm và sự liên quan xã hội. Đây cũng chính là nền tảng lý luận dẫn tới việc hình thành mô hình KIC sẽ được phân tích ở phần tiếp theo của bài viết.

3. Mô hình KIC (Knowledge - Intent - Contribution) và điều kiện xác lập đồng giúp sức

Như đã phân tích, khó khăn lớn nhất trong việc xác định đồng phạm giúp sức không nằm ở việc nhận diện các hành vi hỗ trợ rõ ràng về mặt vật chất mà nằm ở những trường hợp tồn tại sự giao thoa giữa sự liên quan xã hội và sự tham gia tội phạm. Trong các trường hợp đó, câu hỏi đặt ra không phải là người bị xem xét có liên quan đến người phạm tội hay không, mà là liệu sự liên quan đó đã đạt tới ngưỡng làm phát sinh trách nhiệm hình sự hay chưa.

Mô hình KIC không nhằm thay thế các điều kiện pháp lý của Điều 17 Bộ luật Hình sự mà nhằm cụ thể hóa các điều kiện đó dưới góc độ nhận diện và đánh giá chứng cứ. Nói cách khác, KIC là một công cụ phân tích giúp trả lời câu hỏi liệu một cá nhân có thực sự tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm hay chỉ đang tồn tại trong vùng liên quan xã hội của sự kiện phạm tội.

3.1. Knowledge - Yếu tố nhận thức: Người đó biết gì?

Yếu tố đầu tiên của mô hình KIC là nhận thức. Đây là nền tảng của mọi hình thức đồng phạm bởi không thể tồn tại sự cố ý cùng thực hiện tội phạm nếu chủ thể không nhận thức được bản chất phạm tội của hành vi mà mình đang tham gia hoặc hỗ trợ.

Trong khoa học luật hình sự, lỗi cố ý luôn gắn liền với nhận thức. Một người chỉ có thể bị coi là đồng phạm khi họ biết hoặc nhận thức rõ rằng hành vi của người khác là hành vi phạm tội và nhận thức được rằng sự hỗ trợ của mình có liên quan đến việc thực hiện tội phạm đó.[6]

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ khái niệm “biết” trong luật hình sự thường dễ bị mở rộng bởi các suy luận mang tính kinh nghiệm hoặc cảm tính. Trong thực tiễn tố tụng, không hiếm trường hợp cơ quan buộc tội sử dụng các lập luận như: “lẽ ra phải biết”, “không thể không biết”, “ở hoàn cảnh đó chắc chắn phải biết”. Những lập luận này có thể có giá trị định hướng điều tra nhưng không thể thay thế nghĩa vụ chứng minh.

Về bản chất, “lẽ ra phải biết” là một tiêu chuẩn của trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hành chính trong một số trường hợp nhất định, nhưng không phải là tiêu chuẩn mặc nhiên để xác lập lỗi cố ý trong luật hình sự. Việc một người có khả năng biết khác hoàn toàn với việc người đó thực sự biết. Khoảng cách giữa hai trạng thái này chính là khoảng cách giữa suy đoán và chứng minh.

Ví dụ, một người cho bạn mượn xe máy để đi công việc cá nhân. Sau đó người mượn sử dụng chiếc xe đó để thực hiện hành vi cướp giật tài sản. Việc người cho mượn xe có bị xem là đồng phạm hay không phụ thuộc trước hết vào việc họ có biết mục đích phạm tội của người mượn hay không. Nếu không chứng minh được yếu tố nhận thức này thì việc chiếc xe được sử dụng làm phương tiện phạm tội tự thân nó không đủ để xác lập trách nhiệm đồng phạm.

Tương tự, trong các vụ án lừa đảo công nghệ cao hiện nay, việc cho thuê hoặc cho mượn tài khoản ngân hàng thường là một trong những tình tiết gây tranh cãi. Nếu chủ tài khoản biết rõ tài khoản của mình sẽ được sử dụng để nhận tiền từ hành vi lừa đảo thì yếu tố nhận thức có thể được xem xét. Ngược lại, nếu không chứng minh được việc biết rõ đó, việc sử dụng tài khoản vào mục đích phạm tội của người khác không đương nhiên làm phát sinh trách nhiệm hình sự của chủ tài khoản.

Từ góc độ chứng minh, nhận thức cần được xác lập thông qua các dữ liệu khách quan như nội dung trao đổi giữa các bên, hành vi chuẩn bị, lợi ích nhận được, sự phối hợp trước hoặc trong quá trình thực hiện tội phạm và các chứng cứ khác có khả năng phản ánh trạng thái nhận thức của chủ thể. Điều quan trọng là nhận thức phải được chứng minh bằng chứng cứ chứ không được xây dựng bằng suy luận đơn thuần từ kết quả đã xảy ra.

3.2. Intent - Yếu tố ý chí: Người đó muốn gì?

Nếu nhận thức trả lời câu hỏi “người đó biết gì” thì ý chí trả lời câu hỏi “người đó muốn gì”.

Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi không phải mọi sự nhận thức đều dẫn tới trách nhiệm hình sự. Một người có thể biết về hành vi phạm tội của người khác nhưng không mong muốn, không chấp nhận và không tham gia vào việc thực hiện hành vi đó. Trong trường hợp này, yếu tố nhận thức tồn tại nhưng yếu tố ý chí lại không tồn tại.

Thực tiễn xét xử cho thấy đây là điểm dễ bị nhầm lẫn nhất khi xác định đồng phạm giúp sức. Không ít trường hợp việc biết trước sự việc được sử dụng như căn cứ để suy luận về sự đồng ý hoặc ủng hộ. Tuy nhiên, từ góc độ pháp lý, nhận thức và ý chí là hai yếu tố khác nhau.

Một người có thể biết bạn mình mang hung khí nhưng không mong muốn việc sử dụng hung khí đó để xâm phạm sức khoẻ, tính mạng của người khác.

Một người có thể biết đồng nghiệp có hành vi vi phạm pháp luật nhưng không đồng ý với hành vi đó.

Một người có thể biết người thân thực hiện hành vi phạm tội nhưng lựa chọn im lặng vì sợ hãi hoặc vì những ràng buộc tình cảm.

Trong tất cả các trường hợp trên, việc đánh giá trách nhiệm hình sự không thể dừng lại ở câu hỏi “có biết hay không” mà phải tiếp tục trả lời câu hỏi “có mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ cho hành vi phạm tội hay không”.

Chính vì vậy, yếu tố ý chí đóng vai trò như một hàng rào thứ hai ngăn chặn việc mở rộng trách nhiệm hình sự quá mức. Nếu nhận thức giúp loại bỏ những trường hợp hoàn toàn không biết thì ý chí giúp loại bỏ những trường hợp biết nhưng không tham gia về mặt tinh thần vào việc thực hiện tội phạm.

Từ góc độ chứng cứ, ý chí thường được thể hiện thông qua sự thống nhất hành động, các thỏa thuận trước đó, việc chia sẻ lợi ích, hành vi phối hợp hoặc các biểu hiện cho thấy chủ thể mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả của việc hỗ trợ. Ngược lại, nếu chứng cứ chỉ cho thấy sự nhận thức đơn thuần mà không chứng minh được sự đồng thuận hoặc chấp nhận hỗ trợ thì việc xác định đồng phạm cần được xem xét đặc biệt thận trọng.

Đây cũng là lý do nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới yêu cầu người giúp sức phải có sự tham gia mang tính chủ đích vào quá trình thực hiện tội phạm thay vì chỉ đơn thuần biết về hành vi phạm tội của người khác.[7]

3.3. Contribution - Yếu tố đóng góp thực tế: Người đó đã làm gì?

Nếu nhận thức và ý chí phản ánh mặt chủ quan của hành vi giúp sức thì sự đóng góp thực tế phản ánh mặt khách quan của hành vi đó.

Về nguyên tắc, luật hình sự không xử lý suy nghĩ đơn thuần. Một người biết và thậm chí đồng ý với hành vi phạm tội của người khác nhưng không thực hiện bất kỳ hành vi hỗ trợ nào thì chưa đủ căn cứ để xác định vai trò đồng phạm giúp sức.

Do đó, yếu tố thứ ba của mô hình KIC đòi hỏi phải tồn tại một sự đóng góp thực tế đối với việc thực hiện tội phạm.

Sự đóng góp này có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như cung cấp công cụ, phương tiện, thông tin, nơi ẩn náu, tài sản hoặc các điều kiện khác phục vụ cho việc thực hiện tội phạm. Ngoài ra, sự đóng góp cũng có thể tồn tại dưới dạng hỗ trợ tinh thần nếu sự hỗ trợ đó có tác động thực sự đến quyết tâm phạm tội của người thực hành.

Tuy nhiên, không phải mọi hành vi có liên quan đều là đóng góp theo nghĩa của đồng phạm. Vấn đề cốt lõi nằm ở giá trị thực tế của sự hỗ trợ đối với quá trình thực hiện tội phạm.

Tác giả cho rằng một câu hỏi kiểm tra có ý nghĩa trong thực tiễn là:

Nếu loại bỏ vai trò của người này khỏi toàn bộ diễn biến vụ án thì khả năng thực hiện tội phạm có thay đổi đáng kể hay không?

Câu hỏi này không phải là tiêu chuẩn pháp lý tuyệt đối nhưng là một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ liên hệ giữa hành vi hỗ trợ và việc thực hiện tội phạm.

Nếu hành vi của chủ thể thực sự tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra thuận lợi hơn, dễ dàng hơn hoặc có khả năng thành công cao hơn thì yếu tố Contribution có cơ sở được xác lập. Ngược lại, nếu sự hiện diện hoặc hành vi của họ không có tác động thực tế nào đến việc thực hiện tội phạm thì cần đặc biệt thận trọng trước việc quy kết trách nhiệm đồng phạm.

3.4. KIC như một cơ chế kiểm soát quyền lực buộc tội

Điểm quan trọng nhất của mô hình KIC không nằm ở việc tạo ra một định nghĩa mới về đồng phạm giúp sức mà nằm ở khả năng kiểm soát việc mở rộng trách nhiệm hình sự.

Trong thực tiễn, nguy cơ lớn nhất của đồng phạm giúp sức không phải là bỏ sót những trường hợp hỗ trợ rõ ràng mà là việc chuyển hóa các mối liên hệ xã hội thành căn cứ buộc tội. Chính trong khu vực giao thoa giữa sự liên quan và sự tham gia, giữa nghi ngờ và chứng minh, nguy cơ suy đoán thường xuất hiện.

Knowledge giúp kiểm soát việc suy đoán nhận thức.

Intent giúp kiểm soát việc suy đoán ý chí.

Contribution giúp kiểm soát việc suy đoán vai trò.

Ba yếu tố này tạo thành ba tầng kiểm soát liên tiếp đối với hoạt động buộc tội. Chỉ khi cả ba tầng đều được chứng minh bằng chứng cứ khách quan thì việc xác định đồng phạm giúp sức mới có cơ sở vững chắc.

Từ góc độ chứng minh, mô hình KIC cũng cho thấy một nguyên tắc có ý nghĩa phương pháp luận trong việc xác định đồng phạm giúp sức: thiếu bất kỳ yếu tố nào trong ba yếu tố Knowledge, Intent hoặc Contribution thì việc xác lập trách nhiệm đồng phạm đều thiếu cơ sở đầy đủ. Không có Knowledge thì không thể chứng minh nhận thức đồng phạm; không có Intent thì không thể chứng minh sự đồng thuận với hành vi phạm tội; không có Contribution thì không tồn tại sự tham gia thực tế vào việc thực hiện tội phạm. Nói cách khác, đồng phạm giúp sức không được hình thành từ sự hiện diện, từ mối quan hệ xã hội hay từ các giả định về nhận thức, mà chỉ được hình thành khi cả ba yếu tố này cùng được chứng minh bằng chứng cứ khách quan và hợp pháp.

Từ góc độ đó, KIC không chỉ là một mô hình nhận diện đồng phạm giúp sức mà còn là một cơ chế bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự được xây dựng trên chứng minh thay vì cảm nhận, trên chứng cứ thay vì suy đoán và trên các giới hạn của pháp luật thay vì các đánh giá mang tính trực giác.

4. Thực tiễn áp dụng và nguy cơ suy đoán trong xác định đồng phạm giúp sức

4.1. Khó khăn trong việc nhận diện đồng phạm giúp sức

Nếu như các tranh luận lý luận về đồng phạm giúp sức chủ yếu xoay quanh việc xác định nội hàm của các yếu tố nhận thức, ý chí và sự hỗ trợ thì trong thực tiễn áp dụng pháp luật, khó khăn lớn nhất lại nằm ở việc chuyển hóa các yếu tố đó thành chứng cứ. Khác với người thực hành thường được nhận diện thông qua hành vi trực tiếp hoặc người tổ chức được nhận diện thông qua vai trò điều hành, người giúp sức thường xuất hiện ở khu vực ngoại vi của hành vi phạm tội, nơi ranh giới giữa sự tham gia và sự liên quan trở nên mong manh hơn cả.

Chính vì vậy, phần lớn tranh cãi về đồng phạm giúp sức không phát sinh từ các trường hợp cung cấp vũ khí, phương tiện hoặc trực tiếp cảnh giới cho việc phạm tội, bởi đây là những hành vi tương đối rõ ràng về mặt chứng cứ. Tranh cãi chủ yếu xuất hiện ở những trường hợp nằm trong vùng giao thoa giữa sự hiện diện và sự hỗ trợ, giữa nhận thức và nghi ngờ về nhận thức, giữa liên quan xã hội và tham gia tội phạm. Đây cũng là khu vực mà nguy cơ mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn cần thiết thường xuất hiện rõ nét nhất.

4.2. Từ dấu hiệu điều tra đến nguy cơ suy đoán

Trong nhiều vụ án, hoạt động điều tra thường bắt đầu từ những dữ kiện khách quan như việc một cá nhân có mặt tại hiện trường, có quan hệ với người phạm tội hoặc có hành vi liên quan đến diễn biến của vụ việc. Tuy nhiên, các dữ kiện này về bản chất chỉ là điểm khởi đầu của quá trình điều tra chứ chưa phải là căn cứ để xác lập trách nhiệm hình sự.

Vấn đề nằm ở chỗ khoảng cách giữa dấu hiệu điều tra và kết luận buộc tội đôi khi được lấp đầy bằng những chuỗi suy luận liên tiếp. Một mô hình lập luận thường gặp là: người đó có mặt tại hiện trường nên phải biết sự việc đang diễn ra; vì biết nên phải đồng ý; vì đồng ý nên là đồng phạm. Về mặt logic hình thức, chuỗi lập luận này có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, dưới góc độ chứng minh trong tố tụng hình sự, mỗi bước chuyển từ “có mặt” sang “biết”, từ “biết” sang “đồng ý”, và từ “đồng ý” sang “đồng phạm” đều phải được chứng minh bằng những chứng cứ độc lập.

Nếu các mắt xích đó không được chứng minh mà chỉ được thay thế bằng suy luận thì hoạt động buộc tội sẽ dần dịch chuyển từ chứng minh sang giả định. Khi đó, sự hiện diện có nguy cơ bị đồng nhất với nhận thức, nhận thức bị đồng nhất với ý chí, còn ý chí lại bị đồng nhất với hành vi giúp sức. Đây chính là lý do nhiều học giả cho rằng đồng phạm giúp sức là khu vực nhạy cảm nhất của nguyên tắc suy đoán vô tội, bởi càng nhiều dấu hiệu gián tiếp thì nguy cơ thay thế chứng cứ bằng suy luận càng lớn.

4.3. Đồng phạm trong bối cảnh tội phạm mạng lưới

Những khó khăn nêu trên càng trở nên rõ nét trong bối cảnh các loại tội phạm hiện đại ngày càng vận hành theo mô hình mạng lưới. Trong các vụ án lừa đảo trên không gian mạng, người cung cấp hoặc cho thuê tài khoản ngân hàng thường không phải là người trực tiếp thực hiện hành vi gian dối đối với bị hại. Trong các vụ án kinh tế, người hợp thức hóa chứng từ hoặc che giấu dòng tiền có thể không phải là người đưa ra quyết định cuối cùng. Trong các vụ án công nghệ cao, người cung cấp hạ tầng kỹ thuật đôi khi không trực tiếp xuất hiện trong quá trình thực hiện tội phạm.

Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình tội phạm mạng lưới không đồng nghĩa với việc có thể hạ thấp tiêu chuẩn chứng minh. Trái lại, chính trong những vụ án có cấu trúc phức tạp như vậy, yêu cầu chứng minh vai trò của từng cá nhân càng phải được đặt ra một cách chặt chẽ hơn. Đối với người bị xem xét với vai trò giúp sức, câu hỏi trung tâm vẫn phải là: họ có biết mục đích phạm tội hay không, họ có mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ hay không, và sự hỗ trợ đó có thực sự tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm hay không.

Ba câu hỏi này tương ứng với ba yếu tố của mô hình KIC. Nếu không trả lời được từng câu hỏi bằng chứng cứ cụ thể thì việc quy kết vai trò đồng phạm sẽ thiếu cơ sở vững chắc. Ngược lại, nếu chứng cứ cho thấy sự hội tụ của nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế thì việc xử lý vai trò giúp sức là cần thiết nhằm bảo đảm không bỏ lọt tội phạm.

4.4. Giới hạn của quyền lực buộc tội trong nhà nước pháp quyền

Từ góc độ chính sách hình sự, vấn đề của đồng phạm giúp sức không nằm ở việc mở rộng hay thu hẹp trách nhiệm hình sự mà nằm ở khả năng xác định đúng giới hạn của trách nhiệm đó. Một mặt, hệ thống tư pháp phải đủ năng lực để phát hiện những mắt xích ẩn phía sau người thực hành nhằm tránh tình trạng xử lý phần ngọn mà bỏ sót phần gốc của hành vi phạm tội. Mặt khác, việc phát hiện các mắt xích đó không thể dựa trên nguyên tắc “có liên quan thì phải chịu trách nhiệm”.

Trong nhà nước pháp quyền, sự hiện diện không phải là tội phạm, sự quen biết không phải là tội phạm và sự liên quan xã hội cũng không phải là tội phạm. Điều làm phát sinh trách nhiệm hình sự phải là sự tham gia có ý thức vào việc thực hiện tội phạm thông qua nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế được chứng minh bằng chứng cứ.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất trong các vụ án đồng phạm không phải là một người có mặt ở đâu, quen biết ai hay đứng gần hành vi phạm tội đến mức nào, mà là liệu họ có thực sự tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay không. Một nền tư pháp nghiêm minh không được đo bằng khả năng xử lý được nhiều người hơn trong một vụ án, mà được đo bằng khả năng xác định chính xác ai thực sự phải chịu trách nhiệm và dừng lại đúng nơi trách nhiệm hình sự cần phải kết thúc.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.

 

5. Kinh nghiệm pháp luật so sánh và giá trị tham khảo của mô hình KIC (Knowledge - Intent - Contribution)

Mặc dù mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau đối với chế định đồng phạm, nhưng khi nghiên cứu các hệ thống pháp luật phát triển có thể nhận thấy một điểm hội tụ đáng chú ý: việc xác định trách nhiệm của người giúp sức đều xoay quanh ba nhóm vấn đề là nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế.

Trong pháp luật Hoa Kỳ, học thuyết aiding and abetting yêu cầu phải chứng minh rằng người hỗ trợ biết về hành vi phạm tội, mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ đó và thực hiện hành vi hỗ trợ có ý nghĩa đối với việc phạm tội. Án lệ United States v. Peoni năm 1938 được xem là một trong những nền tảng của cách tiếp cận này khi nhấn mạnh rằng trách nhiệm của người giúp sức không thể được xây dựng trên sự liên quan đơn thuần mà phải dựa trên sự tham gia có chủ đích vào hành vi phạm tội.[7]

Quan điểm đó tiếp tục được phát triển trong vụ Rosemond v. United States năm 2014. Trong vụ việc này, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ cho rằng người bị xem là đồng phạm phải có nhận thức trước về hành vi phạm tội ở mức đủ để có cơ hội lựa chọn tiếp tục tham gia hoặc rút lui.[7] Yêu cầu này phản ánh rất rõ mối liên hệ giữa yếu tố nhận thức và yếu tố ý chí.

Pháp luật Đức tiếp cận vấn đề theo hướng nhấn mạnh mối quan hệ giữa hành vi hỗ trợ và lỗi cố ý. Người giúp sức không chỉ phải thực hiện hành vi hỗ trợ mà còn phải nhận thức được ý nghĩa hỗ trợ đó đối với việc thực hiện tội phạm.

Tương tự, Phán quyết của Tòa án tối cao Nhật Bản ngày 19/12/2011 về vụ Windy nhấn mạnh mối liên hệ giữa nhận thức và ý chí. Đây là vụ án kinh điển nhất thế kỷ 21 tại Nhật Bản khi một lập trình viên viết ra phần mềm chia sẻ file Windy bị cáo buộc đồng phạm giúp sức cho người dùng vi phạm bản quyền. Tòa án Tối cao đã trắng án cho bị cáo và đưa ra định nghĩa cực kỳ khắt khe về nhận thức và ý chí của người đồng phạm giúp sức: “Việc người cung cấp chỉ nhận thức và chấp nhận rằng phần mềm đó đang bị sử dụng để xâm phạm bản quyền là chưa đủ, mà đòi hỏi họ phải nhận thức và chấp nhận rằng một phạm vi đối tượng không phải là ngoại lệ (tức là phần lớn, số đông người dùng) đang sử dụng phần mềm đó vào việc xâm phạm bản quyền.”

Ở cấp độ quốc tế, Điều 25 Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế cũng yêu cầu người hỗ trợ phải thực hiện hành vi hỗ trợ với nhận thức hoặc mục đích liên quan đến việc thực hiện tội phạm. Điều này cho thấy ngay cả trong những tội phạm nghiêm trọng nhất thuộc thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế, việc xác định trách nhiệm của người hỗ trợ vẫn không được tách rời khỏi các yếu tố nhận thức và ý chí.

Điểm đáng chú ý là mặc dù các hệ thống pháp luật sử dụng những thuật ngữ khác nhau, nhưng về bản chất đều hội tụ ở ba câu hỏi trung tâm: người đó biết gì, người đó muốn gì và người đó đã làm gì. Chính vì vậy, mô hình KIC không phải là một học thuyết đối lập với các cách tiếp cận hiện có mà là một khuôn khổ phân tích có khả năng hệ thống hóa những yêu cầu vốn đã tồn tại trong lý luận và thực tiễn pháp luật hình sự hiện đại.

6. Kiến nghị hoàn thiện nhận thức và phương pháp áp dụng pháp luật về đồng phạm giúp sức

Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng vấn đề đặt ra hiện nay không nằm ở việc sửa đổi Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 mà nằm ở việc thống nhất nhận thức và phương pháp đánh giá chứng cứ khi xác định vai trò đồng phạm giúp sức.

Về cơ bản, quy định hiện hành đã xác lập đầy đủ các dạng chủ thể đồng phạm cũng như bản chất của hành vi giúp sức thông qua việc “tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm”. Tuy nhiên, chính tính khái quát cần thiết của quy phạm này cũng làm phát sinh những khác biệt trong nhận thức và áp dụng pháp luật, đặc biệt đối với trường hợp giúp sức về mặt tinh thần.

Thực tiễn cho thấy, những tranh luận gay gắt nhất về đồng phạm giúp sức thường không xuất hiện ở các trường hợp cung cấp công cụ, phương tiện hoặc hỗ trợ vật chất rõ ràng, mà xuất hiện ở khu vực giao thoa giữa sự liên quan xã hội với sự tham gia tội phạm. Đây cũng là khu vực dễ phát sinh nguy cơ thay thế chứng cứ bằng suy luận.

Trước hết, cần quán triệt nguyên tắc rằng sự hiện diện không đồng nghĩa với sự tham gia. Việc một cá nhân xuất hiện tại hiện trường, có quan hệ công việc, quan hệ gia đình hoặc quan hệ xã hội với người phạm tội chỉ có thể được xem là dữ liệu điều tra ban đầu. Các yếu tố này có thể làm phát sinh nghi ngờ hợp lý để tiếp tục xác minh nhưng không thể tự thân trở thành căn cứ xác lập trách nhiệm hình sự.

Thứ hai, cần phân biệt rõ giữa nhận thức và ý chí. Việc chứng minh một người biết về hành vi phạm tội của người khác không đồng nghĩa với việc chứng minh họ mong muốn, chấp nhận hoặc đồng thuận với việc thực hiện tội phạm đó. Khoảng cách giữa “biết” và “cùng thực hiện” là khoảng cách phải được lấp đầy bằng chứng cứ chứ không phải bằng suy luận.

Thứ ba, cần làm rõ hơn nội hàm của hành vi “tạo điều kiện tinh thần” trong vai trò giúp sức. Theo quan điểm của tác giả, không phải mọi sự im lặng, không phải mọi sự hiện diện, cũng không phải mọi sự nhận thức đơn thuần đều có thể được xem là giúp sức về mặt tinh thần. Một hành vi chỉ nên được coi là giúp sức tinh thần khi có căn cứ chứng minh rằng hành vi đó đã tác động thực tế đến việc hình thành, củng cố, duy trì hoặc làm gia tăng quyết tâm phạm tội của người thực hành. Nếu không chứng minh được sự tác động này thì việc quy kết giúp sức tinh thần sẽ có nguy cơ làm mờ ranh giới giữa trách nhiệm hình sự với trách nhiệm đạo đức hoặc trách nhiệm xã hội.

Thứ tư, cần đánh giá hành vi hỗ trợ trong mối liên hệ với toàn bộ quá trình thực hiện tội phạm. Việc xác định đồng phạm không nên chỉ dừng lại ở việc một người đã thực hiện hành vi gì, mà còn phải làm rõ hành vi đó có ý nghĩa như thế nào đối với việc thực hiện tội phạm. Chỉ những hành vi thực sự tạo điều kiện, làm tăng khả năng thực hiện hoặc khả năng thành công của tội phạm mới nên được xem là cơ sở xác lập vai trò giúp sức.

Thứ năm, cần tăng cường các hướng dẫn nghiệp vụ và nhận thức thống nhất trong hoạt động điều tra, truy tố và xét xử đối với các trường hợp giúp sức tinh thần. Trong bối cảnh tội phạm ngày càng mang tính mạng lưới và sử dụng nhiều hình thức hỗ trợ gián tiếp, việc bảo đảm không bỏ lọt tội phạm phải luôn đi đôi với yêu cầu không hình sự hóa các quan hệ xã hội thông thường.

Cuối cùng, tác giả cho rằng mô hình KIC (Knowledge - Intent - Contribution) có thể được sử dụng như một khuôn khổ phân tích chứng cứ hữu ích trong hoạt động nghiên cứu, đào tạo và tranh tụng. Mô hình này không thay thế các điều kiện pháp lý của Điều 17 Bộ luật Hình sự mà góp phần cụ thể hóa việc đánh giá chứng cứ đối với từng yếu tố của đồng phạm giúp sức. Việc xem xét đồng thời ba câu hỏi: người đó biết gì, người đó mong muốn gì và người đó đã thực sự đóng góp gì cho việc thực hiện tội phạm sẽ giúp hạn chế nguy cơ suy đoán, nâng cao chất lượng chứng minh và bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự chỉ được xác lập trên cơ sở chứng cứ khách quan, đầy đủ và đáng tin cậy.

7. Kết luận

Đồng phạm giúp sức là một trong những chế định phản ánh rõ nhất sự cân bằng giữa hai yêu cầu nền tảng của luật hình sự hiện đại: không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Chính vì nằm ở điểm giao thoa giữa hai yêu cầu này nên việc xác định đồng phạm giúp sức luôn đòi hỏi tiêu chuẩn chứng minh cao hơn các suy luận thông thường của đời sống xã hội.

Thông qua việc phân tích quy định của pháp luật Việt Nam, đối chiếu với kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và thực tiễn áp dụng pháp luật, bài viết cho rằng ba yếu tố nhận thức (Knowledge), ý chí (Intent) và sự đóng góp thực tế (Contribution) tạo thành nền tảng cần thiết để xác định vai trò giúp sức trong đồng phạm. Mô hình KIC không chỉ giúp nhận diện chính xác hơn các trường hợp đồng phạm giúp sức mà còn tạo ra một cơ chế kiểm soát việc mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn cần thiết.

Trong một nhà nước pháp quyền, trách nhiệm hình sự không thể được xây dựng trên sự hiện diện, trên mối quan hệ xã hội hoặc trên các giả định về nhận thức. Trách nhiệm hình sự chỉ có thể được xây dựng trên cơ sở chứng minh đầy đủ về những gì một người biết, những gì họ mong muốn và những gì họ thực sự đã đóng góp cho việc thực hiện tội phạm. Đó không chỉ là yêu cầu của kỹ thuật pháp lý mà còn là giới hạn căn bản của quyền lực buộc tội trong xã hội hiện đại.

Tài liệu tham khảo:

[1] Andrew Ashworth, Principles of Criminal Law, Oxford University Press, 2018.

[2] George P. Fletcher, Rethinking Criminal Law, Little, Brown and Company, 1978.

[3] Sanford H. Kadish, Complicity, Cause and Blame: A Study in the Interpretation of Doctrine, California Law Review, Vol. 73, 1985.

[4] Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam – Phần chung, Nxb. Công an nhân dân, 2023, tr. 286–292.

[5] Nguyễn Ngọc Hòa (chủ biên), Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015, Nxb. Tư pháp.

[6] Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam – Phần chung, Nxb. Công an nhân dân, 2023, tr. 286–292.

[7] United States v. Peoni, 100 F.2d 401 (2d Cir. 1938); Rosemond v. United States, 572 U.S. 65 (2014).

Tác giả bài viết: Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ Chủ tịch TAT Law Firm.

Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

ĐỐI TÁC CỦA LUẬT PHÁP LÝ
ngan háng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây