Không phải mọi vụ án hình sự đều khởi tố theo yêu cầu của bị hại
Theo Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, vụ án hình sự chỉ được khởi tố khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm. Việc xác định dấu hiệu tội phạm được thực hiện thông qua tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố, việc cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm hoặc người phạm tội tự thú.
Về nguyên tắc, khi có căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét việc khởi tố theo quy định, không phụ thuộc vào việc người bị thiệt hại có yêu cầu xử lý hình sự hay không. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ nhằm tôn trọng ý chí của bị hại, nhất là đối với những hành vi xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và các quyền nhân thân của họ.
Cụ thể, Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại. Theo đó, đối với những tội phạm thuộc phạm vi điều luật này, dù đã xác định có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện thuộc trường hợp pháp luật quy định mới được khởi tố vụ án.
Quy định này thể hiện sự kết hợp giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với việc bảo đảm quyền tự quyết của người bị thiệt hại trong những trường hợp nhất định. Bởi lẽ, việc tiến hành tố tụng hình sự đôi khi có thể làm phát sinh những tác động không mong muốn đối với đời sống riêng tư, danh dự, nhân phẩm hoặc các mối quan hệ xã hội của bị hại.
Chín trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại
Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc khởi tố theo yêu cầu của bị hại được áp dụng đối với các tội phạm quy định tại khoản 1 của chín điều luật thuộc Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung.
Cụ thể, gồm: Tội "Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác" (Điều 134); tội "Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" (Điều 135); tội "Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội" (Điều 136).
Ngoài ra, còn có tội "Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác" (Điều 138); tội "Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính" (Điều 139); tội "Hiếp dâm" (Điều 141); tội "Cưỡng dâm" (Điều 143); tội "Làm nhục người khác" (Điều 155) và tội "Vu khống" (Điều 156).
Điểm cần đặc biệt lưu ý là quy định khởi tố theo yêu cầu của bị hại chỉ áp dụng đối với hành vi phạm tội thuộc khoản 1 của các điều luật nêu trên, không áp dụng đối với toàn bộ các trường hợp phạm tội được quy định trong cùng điều luật.
Chẳng hạn, đối với tội "Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác", nếu hành vi thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự thì việc khởi tố phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện theo quy định. Tuy nhiên, nếu hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo khoản 2 hoặc các khoản khác có khung hình phạt nặng hơn, cơ quan có thẩm quyền được xem xét khởi tố theo quy định chung mà không phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại.
Điều này cho thấy, việc xác định đúng tội danh, tính chất, mức độ hành vi phạm tội và khoản áp dụng có ý nghĩa quyết định đối với điều kiện khởi tố vụ án hình sự. Không thể chỉ căn cứ vào tên tội danh hoặc việc bị hại có đơn yêu cầu hay không để kết luận cơ quan tiến hành tố tụng được phép khởi tố hoặc phải đình chỉ vụ án.
Rút yêu cầu khởi tố không phải trong mọi trường hợp đều làm chấm dứt vụ án
Một vấn đề thường phát sinh trong thực tiễn là sau khi yêu cầu khởi tố, bị hại và người thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm đạt được thỏa thuận bồi thường, hòa giải hoặc tự nguyện giải quyết hậu quả, từ đó bị hại có nguyện vọng rút yêu cầu xử lý hình sự.
Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu trái với ý muốn của họ do bị ép buộc hoặc cưỡng bức.
Như vậy, đối với vụ án thuộc trường hợp chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại, nếu người đã yêu cầu khởi tố tự nguyện rút yêu cầu thì cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét đình chỉ theo đúng thẩm quyền, trình tự pháp luật quy định.
Ngược lại, nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu xuất phát từ sự đe dọa, ép buộc hoặc cưỡng bức thì cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng đối với vụ án.
Quy định này nhằm bảo đảm quyền tự quyết thực sự của bị hại, đồng thời ngăn ngừa việc lợi dụng sự thỏa thuận, hòa giải để gây sức ép, buộc người bị thiệt hại từ bỏ quyền yêu cầu xử lý hình sự.
Đáng chú ý, khoản 3 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự còn quy định người đã rút yêu cầu khởi tố không có quyền yêu cầu lại, trừ trường hợp việc rút yêu cầu trước đó là do bị ép buộc hoặc cưỡng bức.
Do đó, việc rút yêu cầu khởi tố cần được cân nhắc thận trọng, bởi đây không đơn thuần là việc rút một lá đơn mà có thể làm phát sinh hậu quả pháp lý trực tiếp đối với quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Cần phân biệt việc hòa giải, bồi thường với rút yêu cầu khởi tố
Trong thực tiễn, không ít trường hợp người bị thiệt hại sau khi nhận tiền bồi thường hoặc đạt được thỏa thuận hòa giải đã làm đơn đề nghị không xử lý hình sự đối với người gây thiệt hại. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc hòa giải, bồi thường thiệt hại với việc rút yêu cầu khởi tố vụ án hình sự.
Đối với những tội phạm được khởi tố theo quy định chung, việc bị hại đồng ý hòa giải, nhận bồi thường hoặc đề nghị không xử lý hình sự không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự của người thực hiện hành vi phạm tội. Những tình tiết này có thể được xem xét trong quá trình giải quyết vụ án theo quy định pháp luật, nhưng không thay thế các căn cứ đình chỉ vụ án.
Ngay cả đối với những trường hợp thuộc Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc các bên đạt được thỏa thuận bồi thường cũng không đồng nghĩa với việc người đã yêu cầu khởi tố đương nhiên rút yêu cầu. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định rõ ý chí của người có quyền yêu cầu, nội dung việc rút yêu cầu và tính tự nguyện của họ.
Bên cạnh đó, cần phân biệt giữa đơn tố giác tội phạm và yêu cầu khởi tố vụ án hình sự. Đơn tố giác là việc cá nhân cung cấp thông tin về hành vi có dấu hiệu tội phạm để cơ quan có thẩm quyền xem xét, xác minh. Trong khi đó, yêu cầu khởi tố theo Điều 155 là điều kiện tố tụng đặc biệt, thể hiện ý chí đề nghị xử lý hình sự của chủ thể có quyền yêu cầu đối với những trường hợp pháp luật quy định.
Vì vậy, việc người tố giác rút đơn không đồng nghĩa với việc cơ quan tiến hành tố tụng phải đình chỉ giải quyết vụ việc. Điều này phụ thuộc vào tính chất hành vi, tội danh, khoản áp dụng và các căn cứ pháp luật có liên quan.
Bảo đảm quyền của bị hại nhưng không để bỏ lọt tội phạm
Có thể thấy, quy định khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị thiệt hại mà còn góp phần bảo đảm tính nhân văn, thận trọng trong hoạt động tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định chính xác điều kiện khởi tố, tư cách của người có quyền yêu cầu, tính tự nguyện của việc rút yêu cầu và đặc biệt là tội danh, khoản áp dụng đối với hành vi bị xem xét xử lý.
Không thể vì bị hại không có yêu cầu hoặc đã rút đơn mà mặc nhiên không khởi tố, đình chỉ đối với những hành vi phạm tội thuộc trường hợp pháp luật cho phép xử lý hình sự không phụ thuộc vào ý chí của bị hại. Ngược lại, đối với những trường hợp pháp luật bắt buộc phải có yêu cầu của bị hại, cơ quan có thẩm quyền cũng không được bỏ qua điều kiện này khi quyết định khởi tố.
Việc nhận thức và áp dụng thống nhất Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự có ý nghĩa thiết thực trong bảo vệ quyền con người, quyền công dân, phòng ngừa oan, sai và bỏ lọt tội phạm, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, bảo đảm mọi hành vi có dấu hiệu tội phạm đều được xem xét, xử lý khách quan, đúng căn cứ và đúng trình tự pháp luật.
Tác giả bài viết: TRẠNG TƯ
Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:
Những tin cũ hơn