1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt với sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (big data) và các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới, không gian mạng đã và đang trở thành một môi trường xã hội đặc biệt, có tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Tại Việt Nam, tính đến năm 2026, tỷ lệ người dùng Internet và mạng xã hội thuộc nhóm cao trong khu vực, trong đó thanh niên chiếm tỷ lệ áp đảo, vừa là chủ thể sáng tạo nội dung, vừa là đối tượng tiếp nhận và lan truyền thông tin với tốc độ và quy mô chưa từng có. Chính thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện đầy đủ mối quan hệ giữa quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm pháp lý của thanh niên trên môi trường mạng trong điều kiện mới.
Về phương diện lý luận và pháp lý, quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế và pháp luật quốc gia. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) khẳng định rằng: “Mọi người đều có quyền giữ quan điểm của mình mà không bị can thiệp; mọi người có quyền tự do biểu đạt” [1]. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối, mà có thể bị hạn chế bởi pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Nguyên tắc này cũng được thể hiện rõ trong pháp luật Việt Nam khi Hiến pháp năm 2013 quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận... nhưng việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định” [2]. Điều đó cho thấy, quyền tự do ngôn luận luôn gắn liền với trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật của mỗi cá nhân trong xã hội.
Trong bối cảnh không gian mạng, mối quan hệ giữa quyền và trách nhiệm này trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok... cùng với sự hỗ trợ của các công cụ trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, tiếp nhận và lan truyền thông tin. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thanh niên, có thể trở thành “nhà sản xuất nội dung” (content creator), có khả năng tác động đến nhận thức và hành vi của cộng đồng. Tuy nhiên, chính sự “phi tập trung hóa” thông tin này cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch, tin giả, nội dung độc hại, xâm phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân hoặc thậm chí ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
Thanh niên - với đặc điểm tâm lý năng động, nhạy bén, dễ tiếp cận công nghệ mới nhưng đồng thời cũng dễ bị tác động bởi các trào lưu, xu hướng trên mạng - đang đứng trước một “ranh giới mong manh” giữa việc thực hiện quyền tự do ngôn luận và nguy cơ vi phạm pháp luật. Nhiều hành vi tưởng chừng như “bình thường” trên mạng như chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, bình luận mang tính xúc phạm, lan truyền nội dung gây hoang mang dư luận... thực chất có thể vi phạm các quy định của pháp luật về an ninh mạng, thậm chí có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Luật An ninh mạng năm 2018 đã quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có “đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội” [3], qua đó xác lập khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc điều chỉnh hành vi trên không gian mạng.
Từ góc độ chính trị - pháp lý, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định yêu cầu “xây dựng không gian mạng lành mạnh, an toàn; bảo đảm an ninh mạng, chủ động phòng ngừa, đấu tranh với các hoạt động lợi dụng không gian mạng xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc” [4]. Đồng thời, các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị cũng nhấn mạnh việc phát huy vai trò của thanh niên trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới, trong đó có nhiệm vụ nâng cao nhận thức pháp luật, ý thức trách nhiệm công dân và năng lực “miễn dịch thông tin” trên môi trường mạng. Điều này cho thấy, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm pháp lý của thanh niên không chỉ là vấn đề pháp lý thuần túy mà còn là vấn đề chính trị - xã hội có ý nghĩa chiến lược.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia được đẩy mạnh theo các định hướng chiến lược đến năm 2030, không gian mạng không chỉ là môi trường giao tiếp mà còn là không gian phát triển kinh tế số, xã hội số và công dân số. Điều này đòi hỏi mỗi cá nhân, đặc biệt là thanh niên - lực lượng nòng cốt của quá trình chuyển đổi số - phải có ý thức pháp lý và trách nhiệm xã hội cao hơn trong việc sử dụng quyền tự do ngôn luận. Như Nghị quyết số 52-NQ/TW đã chỉ rõ, cần “xây dựng xã hội số an toàn, lành mạnh; nâng cao nhận thức, kỹ năng số và ý thức chấp hành pháp luật trên không gian mạng” [5].
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, việc xác định rõ nội hàm của quyền tự do ngôn luận trong môi trường mạng, đồng thời làm rõ các giới hạn pháp lý và trách nhiệm của thanh niên trong việc tiếp nhận, xử lý và phát tán thông tin là một yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Đây không chỉ là cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân người trẻ mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và xây dựng một không gian mạng lành mạnh, văn minh tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
2. Khung pháp lý về trách nhiệm của công dân trên không gian mạng trong bối cảnh chuyển đổi số và bảo đảm an ninh quốc gia
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với trọng tâm là xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, không gian mạng không còn là một môi trường “ảo” đơn thuần mà đã trở thành một không gian xã hội thực sự, nơi diễn ra các quan hệ pháp lý, kinh tế và xã hội có tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hành vi của công dân trên không gian mạng, trong đó đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý của thanh niên - lực lượng sử dụng Internet chủ yếu - là một yêu cầu mang tính cấp thiết và có ý nghĩa chiến lược.
Về phương diện chính trị - pháp lý, Báo cáo chính trị Đại hội XIV nhấn mạnh bối cảnh thế giới và yêu cầu thích ứng với những biến đổi lớn của thời đại, trong đó bao gồm cả các thách thức mới về không gian mạng và chuyển đổi số [6]. Quan điểm này tiếp tục được cụ thể hóa trong các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và phát triển xã hội số, trong đó nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa bảo đảm quyền con người, quyền công dân với việc giữ vững an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trong không gian mạng.
Trên cơ sở định hướng đó, hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện, với trục cốt lõi là Luật An ninh mạng năm 2018, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành và các nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và an ninh mạng, trong đó các quy định được sửa đổi, bổ sung giai đoạn 2023 - 2025 đã tiệm cận hơn với thực tiễn phát triển của công nghệ số. Luật An ninh mạng đã xác lập nguyên tắc cơ bản: “bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan” [7], qua đó tạo nền tảng pháp lý cho việc xác định trách nhiệm của công dân trong môi trường số.
Thứ nhất, pháp luật quy định nghiêm cấm các hành vi phát tán thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Đây là một trong những nội dung trọng tâm của Luật An ninh mạng cũng như các quy định xử phạt hành chính hiện hành. Theo đó, việc cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật không chỉ là hành vi vi phạm đạo đức xã hội mà còn có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt cao, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, khi mà mỗi cá nhân đều có thể trở thành “nguồn phát tin”, làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch với tốc độ nhanh và phạm vi rộng.
Thứ hai, pháp luật ngày càng nhấn mạnh trách nhiệm chủ động của người sử dụng không gian mạng trong việc kiểm chứng, sàng lọc thông tin trước khi tương tác hoặc chia sẻ. Mặc dù pháp luật không quy định một cách trực tiếp nghĩa vụ “kiểm chứng thông tin” như một điều khoản riêng biệt, nhưng thông qua việc xác định các hành vi bị cấm và chế tài xử lý, pháp luật đã gián tiếp đặt ra yêu cầu đối với mỗi công dân phải có trách nhiệm trong việc tiếp nhận và lan truyền thông tin. Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ mô hình quản lý “hậu kiểm” sang “tiền kiểm xã hội”, trong đó mỗi cá nhân trở thành một “chủ thể tự kiểm soát” hành vi của mình trên không gian mạng. Quan điểm này cũng phù hợp với chuẩn mực quốc tế khi nhấn mạnh rằng việc thực hiện quyền tự do biểu đạt phải đi kèm với “nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” [8].
Thứ ba, hệ thống pháp luật Việt Nam đặt ra yêu cầu phòng, chống và ngăn chặn việc lan truyền các thông tin độc hại, bao gồm nội dung kích động bạo lực, thù hận, dâm ô, đồi trụy hoặc các thông tin gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự công cộng. Đây là một nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thế lực thù địch gia tăng lợi dụng không gian mạng để thực hiện các hoạt động chống phá Nhà nước, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và làm suy giảm niềm tin của Nhân dân. Nghị quyết của Đảng về bảo vệ nền tảng tư tưởng đã chỉ rõ yêu cầu “chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng” [9], qua đó đặt ra trách nhiệm không chỉ cho các cơ quan chức năng mà còn cho mỗi công dân, đặc biệt là thanh niên - lực lượng nòng cốt trong không gian mạng.
Đáng chú ý, trong bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ tạo sinh nội dung (generative AI), khung pháp lý về an ninh mạng cũng đang đứng trước yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện để điều chỉnh các hành vi mới phát sinh, như tạo lập và phát tán nội dung giả mạo (deepfake), thao túng thông tin hoặc lan truyền thông tin tự động. Điều này đòi hỏi không chỉ sự hoàn thiện của pháp luật mà còn cần nâng cao nhận thức và năng lực số của người sử dụng, đặc biệt là thanh niên.
Từ góc độ tổng thể, có thể thấy rằng khung pháp lý về trách nhiệm của công dân trên không gian mạng tại Việt Nam đã được xây dựng tương đối đầy đủ, bao quát các hành vi cơ bản và thiết lập các chế tài tương ứng. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi của hệ thống pháp luật này phụ thuộc rất lớn vào ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân. Đối với thanh niên, việc hiểu đúng và thực hiện đúng quyền tự do ngôn luận gắn liền với trách nhiệm pháp lý không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là biểu hiện của văn hóa pháp lý và đạo đức công dân trong xã hội số.
3. Thực trạng hành vi tiếp nhận và chia sẻ thông tin của thanh niên trong không gian mạng hiện nay
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, hướng tới xây dựng xã hội số và công dân số, thanh niên trở thành lực lượng tiên phong trong việc tiếp cận, sử dụng và định hình không gian mạng. Tuy nhiên, cùng với những đóng góp tích cực, thực tiễn đời sống pháp lý cho thấy hành vi tiếp nhận và chia sẻ thông tin của thanh niên hiện nay đang bộc lộ nhiều vấn đề đáng quan ngại, đặt ra những thách thức không nhỏ đối với việc bảo đảm quyền tự do ngôn luận gắn với trách nhiệm pháp lý.
Trước hết, nổi bật là hiện tượng chịu tác động mạnh của “hiệu ứng đám đông” trong môi trường mạng, dẫn đến xu hướng tiếp nhận và lan truyền thông tin mang tính cảm tính, thiếu kiểm chứng. Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội với thuật toán đề xuất nội dung đã tạo ra các “buồng vang thông tin” (echo chambers), trong đó người dùng - đặc biệt là thanh niên - dễ bị cuốn theo các luồng thông tin phổ biến mà không có sự phân tích, phản biện độc lập. Trong điều kiện đó, các thông tin sai lệch, tin giả (fake news), hoặc thông tin bị thao túng bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo như deepfake có khả năng lan truyền nhanh chóng và tạo hiệu ứng dây chuyền. Điều này phù hợp với cảnh báo của cộng đồng quốc tế khi cho rằng việc lan truyền thông tin sai lệch trên môi trường số có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến trật tự xã hội và quyền con người [10]. Trong thực tiễn Việt Nam, không ít trường hợp thanh niên vô tình hoặc cố ý chia sẻ thông tin sai sự thật, trở thành “mắt xích” trong chuỗi lan truyền thông tin độc hại mà không nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý của hành vi này.
Thứ hai, tồn tại phổ biến tình trạng nhầm lẫn giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng. Một bộ phận thanh niên cho rằng môi trường mạng là “không gian ảo”, từ đó hình thành tâm lý chủ quan, tùy tiện trong phát ngôn, bình luận hoặc đăng tải nội dung. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, các hành vi trên không gian mạng vẫn là hành vi xã hội chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định: “Việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác” [11]. Điều này cho thấy, quyền tự do ngôn luận không thể bị lạm dụng để thực hiện các hành vi như xúc phạm danh dự, nhân phẩm, bịa đặt thông tin, kích động thù hận hoặc xâm phạm bí mật nhà nước, bí mật đời tư. Trong khi đó, nhận thức pháp luật của một bộ phận thanh niên còn hạn chế, dẫn đến việc vô tình hoặc cố ý vượt qua “ranh giới pháp lý” mà không ý thức được hậu quả.
Thứ ba, hệ lụy pháp lý từ các hành vi vi phạm trên không gian mạng có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong nhóm thanh niên. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy số lượng vụ việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin và truyền thông, cũng như các vụ án hình sự liên quan đến hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định cụ thể các tội danh liên quan, như tội “đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông” (Điều 288) và tội “lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân” (Điều 331). Những quy định này đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý các hành vi vi phạm, đồng thời cũng là lời cảnh báo rõ ràng về trách nhiệm pháp lý mà mỗi cá nhân phải gánh chịu khi tham gia không gian mạng.
Đặt trong bối cảnh chính trị - xã hội hiện nay, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã chỉ rõ yêu cầu phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số, đồng thời xây dựng công dân số có trách nhiệm, ý thức pháp luật và năng lực thích ứng với môi trường số. Báo cáo chính trị nhấn mạnh: “Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh thế giới đang đứng trước những thay đổi to lớn mang tính thời đại...” [12], qua đó hàm ý rằng những biến đổi về công nghệ và không gian mạng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản trị xã hội và hành vi của công dân. Trong đó, thanh niên - với vai trò là lực lượng xung kích - cần được trang bị đầy đủ kiến thức pháp luật, kỹ năng số và năng lực nhận diện thông tin để không trở thành đối tượng dễ bị tổn thương hoặc bị lợi dụng trong không gian mạng.
Từ góc độ tổng thể, có thể thấy rằng thực trạng hành vi tiếp nhận và chia sẻ thông tin của thanh niên hiện nay phản ánh rõ sự “lệch pha” giữa tốc độ phát triển của công nghệ số và mức độ hoàn thiện của ý thức pháp lý. Trong khi công nghệ ngày càng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện quyền tự do ngôn luận, thì nhận thức và trách nhiệm pháp lý của một bộ phận thanh niên chưa theo kịp, dẫn đến nguy cơ lạm dụng quyền và phát sinh các hành vi vi phạm pháp luật. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường giáo dục pháp luật, nâng cao nhận thức và hoàn thiện cơ chế quản lý nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm pháp lý trong không gian mạng.
4. Các loại hình trách nhiệm pháp lý điển hình đối với hành vi của thanh niên trên không gian mạng
Trong điều kiện không gian mạng trở thành một cấu phần quan trọng của đời sống xã hội hiện đại, hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước hoàn thiện theo hướng thiết lập một cơ chế trách nhiệm pháp lý đa tầng, nhằm điều chỉnh hành vi của cá nhân, tổ chức trên môi trường số. Đối với thanh niên - nhóm chủ thể sử dụng không gian mạng với tần suất cao và mức độ tương tác lớn - việc nhận diện đầy đủ các loại hình trách nhiệm pháp lý không chỉ có ý nghĩa phòng ngừa vi phạm mà còn góp phần định hướng hành vi theo chuẩn mực pháp luật và đạo đức xã hội.
Về phương diện chính trị - pháp lý, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu “hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi; tăng cường kỷ luật, kỷ cương, nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật” [13]. Trong lĩnh vực an ninh mạng, yêu cầu này được cụ thể hóa thông qua việc hoàn thiện các quy định về xử lý vi phạm hành chính, trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự, bảo đảm tính răn đe, phòng ngừa và giáo dục đối với các hành vi vi phạm trên không gian mạng.
4.1. Trách nhiệm hành chính
Trách nhiệm hành chính là loại hình trách nhiệm pháp lý phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất đối với các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, đặc biệt là những hành vi chưa gây hậu quả nghiêm trọng nhưng có nguy cơ ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội. Theo các quy định hiện hành, đặc biệt là các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin (được sửa đổi, bổ sung giai đoạn 2023 - 2025), các hành vi như cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật; xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân; đưa thông tin gây hoang mang trong Nhân dân... đều có thể bị xử phạt bằng tiền với mức phạt đáng kể, đồng thời buộc phải gỡ bỏ thông tin vi phạm.
Luật An ninh mạng năm 2018 cũng quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có hành vi “đưa thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân” [14]. Trên cơ sở đó, chế tài hành chính được áp dụng như một công cụ linh hoạt, kịp thời nhằm ngăn chặn, xử lý các vi phạm ở giai đoạn sớm, góp phần duy trì trật tự pháp luật trên không gian mạng. Đối với thanh niên, việc bị xử phạt hành chính không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và cơ hội phát triển trong tương lai.
4.2. Trách nhiệm dân sự
Bên cạnh trách nhiệm hành chính, trách nhiệm dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức bị xâm phạm bởi hành vi trên không gian mạng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác hoặc gây thiệt hại về vật chất, tinh thần do việc cung cấp, chia sẻ thông tin sai trái phải có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.
Trong thực tiễn, nhiều hành vi của thanh niên trên mạng xã hội như đăng tải thông tin sai sự thật, bình luận xúc phạm hoặc lan truyền nội dung gây tổn hại đến danh dự của người khác đã dẫn đến các tranh chấp dân sự, yêu cầu xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm dân sự không chỉ mang tính chất khắc phục hậu quả mà còn có ý nghĩa giáo dục, răn đe, góp phần nâng cao ý thức tôn trọng quyền con người và quyền công dân trong môi trường số.
Đáng chú ý, trong bối cảnh phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, các hành vi xâm phạm quyền dân sự ngày càng trở nên tinh vi và khó kiểm soát hơn, đòi hỏi pháp luật phải tiếp tục hoàn thiện để bảo đảm khả năng bảo vệ hiệu quả các quyền nhân thân và tài sản của cá nhân trong không gian mạng.
4.3. Trách nhiệm hình sự
Trách nhiệm hình sự là loại hình trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất, được áp dụng đối với các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng có tính chất nguy hiểm cao cho xã hội và gây hậu quả nghiêm trọng. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định một số tội danh liên quan trực tiếp đến hành vi trên không gian mạng, như tội “đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông” và tội “lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”.
Trong thực tiễn xét xử, đã có nhiều trường hợp thanh niên bị truy cứu trách nhiệm hình sự do đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật, kích động, xuyên tạc hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Những vụ việc này cho thấy rằng không gian mạng không phải là “vùng ngoài pháp luật”, mà mọi hành vi vi phạm đều có thể bị phát hiện và xử lý theo quy định.
Từ góc độ chính sách, các nghị quyết của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và bảo vệ nền tảng tư tưởng đã nhấn mạnh yêu cầu “xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật, lợi dụng không gian mạng để xâm phạm lợi ích của Nhà nước và xã hội” [13]. Điều này thể hiện quyết tâm chính trị trong việc thiết lập kỷ cương pháp luật trên không gian mạng, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với thanh niên phải nâng cao ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân khi thực hiện quyền tự do ngôn luận.
Tổng thể, ba loại hình trách nhiệm pháp lý - hành chính, dân sự và hình sự - tạo thành một hệ thống chế tài tương đối đầy đủ, bảo đảm điều chỉnh hiệu quả các hành vi vi phạm trên không gian mạng. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống này không chỉ phụ thuộc vào tính hoàn thiện của pháp luật mà còn phụ thuộc vào nhận thức, ý thức tự giác chấp hành pháp luật của mỗi cá nhân, đặc biệt là thanh niên. Trong bối cảnh xây dựng xã hội số và công dân số, việc hiểu đúng và thực hiện đúng trách nhiệm pháp lý là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền tự do ngôn luận được thực thi một cách hợp pháp, có trách nhiệm và bền vững.
5. Giải pháp nâng cao trách nhiệm pháp lý cho thanh niên trên không gian mạng trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, việc nâng cao trách nhiệm pháp lý cho thanh niên trên không gian mạng không chỉ là một yêu cầu pháp lý thuần túy mà còn là một nhiệm vụ chính trị - xã hội có ý nghĩa chiến lược, gắn liền với mục tiêu xây dựng công dân số, xã hội số và bảo đảm an ninh con người trong kỷ nguyên số. Trên cơ sở nhận diện những hạn chế trong nhận thức và hành vi của thanh niên, đồng thời quán triệt quan điểm chỉ đạo của Đảng tại Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội trong môi trường số, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
5.1. Hoàn thiện giáo dục pháp luật và đạo đức số cho thanh niên
Giáo dục pháp luật và đạo đức số cần được xác định là giải pháp nền tảng, có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành ý thức tuân thủ pháp luật của thanh niên. Trong điều kiện hiện nay, nội dung giáo dục không chỉ dừng lại ở việc phổ biến các quy định của Luật An ninh mạng 2018 mà còn phải tích hợp các chuẩn mực về đạo đức số, kỹ năng ứng xử trên không gian mạng và năng lực nhận diện thông tin sai lệch.
Theo quan điểm của Đảng, cần “phát triển con người toàn diện, xây dựng văn hóa số lành mạnh, nâng cao ý thức công dân trong môi trường mạng” [15]. Trên cơ sở đó, việc đưa các nội dung liên quan đến pháp luật về an ninh mạng, quyền con người trong không gian số và trách nhiệm pháp lý khi tham gia mạng xã hội vào chương trình giáo dục chính khóa, cũng như các hoạt động của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên là hết sức cần thiết. Đồng thời, cần đổi mới phương thức giáo dục theo hướng trực quan, tương tác, sử dụng các tình huống thực tiễn, án lệ và vụ việc điển hình để nâng cao hiệu quả tiếp nhận của thanh niên.
5.2. Phát triển hệ sinh thái công cụ hỗ trợ kiểm chứng và định hướng thông tin
Trong điều kiện thông tin trên không gian mạng ngày càng phong phú và phức tạp, việc trang bị cho thanh niên các công cụ và kỹ năng kiểm chứng thông tin là một yêu cầu cấp thiết. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện và phát triển các nền tảng thông tin chính thống, cổng dữ liệu mở và hệ thống cảnh báo tin giả, tạo điều kiện để người dân, đặc biệt là thanh niên, có thể dễ dàng tiếp cận và đối chiếu thông tin trước khi chia sẻ.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ trong việc phát triển các công cụ phát hiện tin giả, nhận diện nội dung bị thao túng bằng trí tuệ nhân tạo (AI), qua đó hỗ trợ người dùng nâng cao khả năng “miễn dịch thông tin”. Điều này cũng phù hợp với khuyến nghị của cộng đồng quốc tế khi nhấn mạnh rằng các quốc gia cần “thúc đẩy khả năng tiếp cận thông tin đáng tin cậy và tăng cường năng lực truyền thông số của người dân” [16].
5.3. Phát huy vai trò của đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý và các thiết chế hỗ trợ
Một trong những hạn chế hiện nay là thanh niên chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ với các dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hành vi trên không gian mạng. Do đó, cần tăng cường vai trò của đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý trong việc phổ biến, giải thích pháp luật, cũng như cảnh báo các rủi ro pháp lý thông qua các chương trình truyền thông, tọa đàm, diễn đàn trực tuyến.
Đồng thời, cần đẩy mạnh hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí cho thanh niên, đặc biệt là học sinh, sinh viên, thông qua các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước và các tổ chức xã hội nghề nghiệp. Việc công bố rộng rãi các vụ việc điển hình, án lệ liên quan đến vi phạm pháp luật trên không gian mạng cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và phòng ngừa vi phạm.
5.4. Tăng cường cơ chế tự quản và xây dựng văn hóa ứng xử văn minh trên không gian mạng
Bên cạnh các công cụ pháp lý và quản lý nhà nước, việc phát huy cơ chế tự quản trong cộng đồng thanh niên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cần xây dựng và phát triển các cộng đồng mạng lành mạnh, trong đó thanh niên đóng vai trò chủ thể tích cực trong việc giám sát, phát hiện và báo cáo các nội dung vi phạm.
Các tổ chức Đoàn, Hội cần chủ động triển khai các phong trào xây dựng “công dân số văn minh”, khuyến khích thanh niên thực hiện các hành vi tích cực như chia sẻ thông tin chính xác, phản bác thông tin sai lệch và lan tỏa các giá trị tốt đẹp. Điều này không chỉ góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh mà còn phù hợp với yêu cầu của Đảng về việc “phát huy vai trò của Nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội” [15].
5.5. Hoàn thiện pháp luật và tăng cường thực thi trong bối cảnh công nghệ mới
Trong bối cảnh sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới, pháp luật về an ninh mạng cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cập nhật, linh hoạt và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần nghiên cứu bổ sung các quy định điều chỉnh các hành vi mới phát sinh như tạo lập và phát tán nội dung deepfake, thao túng thông tin, hoặc sử dụng công nghệ để lan truyền thông tin sai lệch.
Đồng thời, cần tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm, qua đó nâng cao tính răn đe và phòng ngừa. Quan điểm này phù hợp với yêu cầu của Nhà nước pháp quyền XHCN, trong đó nhấn mạnh việc “bảo đảm mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải được phát hiện và xử lý nghiêm minh” [15].
Tổng thể, các giải pháp nêu trên cần được triển khai đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội, nhằm hình thành một hệ sinh thái pháp lý - xã hội lành mạnh, trong đó thanh niên không chỉ là đối tượng được quản lý mà còn là chủ thể tích cực trong việc xây dựng và bảo vệ không gian mạng an toàn, văn minh. Việc nâng cao trách nhiệm pháp lý cho thanh niên vì vậy không chỉ góp phần bảo đảm thực thi quyền tự do ngôn luận một cách đúng đắn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội và phát triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên số.
6. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng tại Việt Nam, không gian mạng đã và đang trở thành một cấu phần không thể tách rời của đời sống xã hội, đặc biệt đối với thanh niên - lực lượng tiên phong trong tiếp cận và ứng dụng công nghệ số. Không gian này không chỉ mở ra những cơ hội to lớn cho học tập, sáng tạo, kết nối và phát triển bản thân, mà còn đặt ra những thách thức pháp lý ngày càng phức tạp, đòi hỏi mỗi cá nhân phải có nhận thức đầy đủ và hành xử có trách nhiệm.
Từ góc độ pháp lý, quyền tự do ngôn luận của công dân, trong đó có thanh niên, là một quyền cơ bản được ghi nhận trong Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013, đồng thời được bảo đảm trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Tuy nhiên, quyền này không phải là quyền tuyệt đối, mà luôn gắn liền với nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý. Như chuẩn mực quốc tế đã khẳng định: “Việc thực hiện quyền tự do biểu đạt kéo theo những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt” [17]. Điều này càng có ý nghĩa trong môi trường số, nơi mà một hành vi phát ngôn có thể lan truyền với tốc độ và phạm vi chưa từng có, gây ra những hệ lụy pháp lý và xã hội nghiêm trọng.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, bên cạnh những đóng góp tích cực, một bộ phận thanh niên vẫn còn hạn chế trong nhận thức pháp luật và kỹ năng số, dẫn đến việc vô tình hoặc cố ý thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng. Các hành vi như chia sẻ thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác hoặc lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xâm phạm lợi ích của Nhà nước và xã hội không chỉ bị xử lý theo quy định của Luật An ninh mạng 2018 và Bộ luật Hình sự, mà còn gây tổn hại đến uy tín cá nhân và niềm tin xã hội. Điều này cho thấy rõ rằng không gian mạng không phải là “vùng ngoại lệ pháp lý”, mà là một không gian pháp lý đầy đủ, nơi mọi hành vi đều phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật.
Trong định hướng phát triển đất nước giai đoạn mới, Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu thích ứng với những biến đổi lớn của thời đại, trong đó có các thách thức từ không gian mạng và công nghệ số. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng thế hệ thanh niên không chỉ giỏi về chuyên môn, công nghệ mà còn có bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức pháp luật cao và trách nhiệm xã hội sâu sắc khi tham gia môi trường mạng.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng trách nhiệm pháp lý của thanh niên trên không gian mạng không chỉ dừng lại ở việc “không vi phạm pháp luật”, mà còn bao hàm trách nhiệm chủ động trong việc nhận diện, kiểm chứng và lan tỏa thông tin đúng đắn; tham gia xây dựng môi trường mạng an toàn, lành mạnh; đồng thời góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và trật tự, an toàn xã hội. Việc tuân thủ pháp luật, đặc biệt là các quy định của Luật An ninh mạng 2018, vì vậy không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của văn hóa pháp lý và bản lĩnh công dân trong xã hội số.
Trong dài hạn, việc nâng cao trách nhiệm pháp lý cho thanh niên cần được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng công dân số và xã hội số, với sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội. Chỉ khi thanh niên thực sự trở thành những chủ thể có tri thức, có trách nhiệm và có khả năng tự điều chỉnh hành vi trên không gian mạng, thì quyền tự do ngôn luận mới được bảo đảm một cách thực chất, đồng thời góp phần xây dựng một môi trường số an toàn, minh bạch và bền vững cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo, trích dẫn:
[1], [8], [17] Liên Hợp Quốc (1966), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 - International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR).
[2], [11] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013.
[3], [14] Quốc hội (2018), Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 ngày 12/6/2018 (điểm d, khoản 1, Điều 8).
[4], [13], [15] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[5] Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
[6] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
[7] Quốc hội (2018), Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 ngày 12/6/2018 (Điều 1).
[9] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
[10] United Nations (2011), Report of the Special Rapporteur on the promotion and protection of the right to freedom of opinion and expression, A/HRC/17/27.
[12] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2026), Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
[16] United Nations (2021), Report on Countering Disinformation for the Promotion and Protection of Freedom of Expression.
Tác giả bài viết: LÊ HÙNG Học viện Chính trị khu vực I; NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG Ủy ban MTTQ Việt Nam xã Cái Chiên, tỉnh Quảng Ninh.
Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:
Những tin cũ hơn