Không ai phủ nhận Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên và Luật sư có địa vị pháp lý khác nhau. Điều mà một nền tố tụng hiện đại hướng tới không phải là sự giống nhau về địa vị pháp lý mà là sự cân bằng hợp lý về điều kiện để mỗi chủ thể thực hiện đầy đủ chức năng tố tụng của mình, bởi bên buộc tội cần có điều kiện thực hiện quyền công tố thì bên gỡ tội cũng cần có điều kiện tương xứng để thực hiện quyền bào chữa, qua đó bảo đảm tranh tụng thực chất và góp phần nâng cao chất lượng xét xử.
Nhìn từ góc độ đó, vấn đề không còn nằm ở chiếc laptop mà nằm ở điều kiện để thực hiện quyền tố tụng trong thời đại số. Thực tiễn hiện nay cho thấy nhiều vụ án kinh tế, tham nhũng, chứng khoán, ngân hàng cũng như nhiều vụ việc dân sự, hành chính có hồ sơ điện tử lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn trang tài liệu, khiến việc tra cứu, đối chiếu và tìm kiếm chứng cứ ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu điện tử thay vì những chồng hồ sơ giấy như trước đây. Đó cũng là hướng đi mà quá trình chuyển đổi số quốc gia đang từng bước hiện thực hóa.
Điều đáng chú ý là quy định này không xuất hiện trong một khoảng trống chính sách. Trong nhiều năm qua, từ chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước đến định hướng cải cách của ngành Tòa án đều nhất quán hướng tới xây dựng nền tư pháp số, thể hiện qua việc từng bước hình thành hồ sơ điện tử, cơ sở dữ liệu, tống đạt điện tử, phiên tòa trực tuyến và nhiều nền tảng phục vụ Tòa án điện tử. Điều đó phản ánh mục tiêu không chỉ số hóa tài liệu mà còn đổi mới phương thức vận hành của hoạt động tư pháp. Bởi vậy, giá trị của mỗi quy tắc tố tụng không chỉ được đo bằng khả năng bảo đảm trật tự của một phiên tòa cụ thể mà còn ở mức độ tương thích với định hướng cải cách của cả hệ thống. Nhìn từ góc độ đó, công nghệ có thể số hóa hồ sơ, nhưng chỉ có thể chế mới quyết định liệu dữ liệu điện tử được nhìn nhận như một phương thức thực hiện quyền tố tụng bình thường hay vẫn chỉ là một công cụ phụ thuộc vào cơ chế chấp thuận.
Chính vì vậy, câu hỏi đặt ra không phải là có nên quản lý việc sử dụng thiết bị điện tử trong phòng xử án hay không mà là nên quản lý theo cách nào để vừa bảo đảm an ninh phiên tòa, vừa không làm suy giảm hiệu quả của chuyển đổi số và chất lượng tranh tụng. Thông tư không lựa chọn phương án cấm tuyệt đối việc mang hoặc sử dụng thiết bị điện tử mà thiết lập cơ chế chấp thuận trên cơ sở quyết định của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Chính vì thế, điều đáng bàn không phải là có hay không có quyền sử dụng thiết bị điện tử mà là cơ chế chấp thuận và các tiêu chí áp dụng đã thực sự minh bạch, thống nhất và có thể tiên liệu hay chưa.
Sâu xa hơn, đây là câu chuyện về phương thức điều chỉnh của pháp luật. Trong xã hội số, công nghệ luôn thay đổi nhanh hơn chu kỳ sửa đổi pháp luật. Nếu pháp luật lựa chọn điều chỉnh theo từng loại công cụ cụ thể thì quy phạm rất dễ trở nên lạc hậu khi công nghệ phát triển; ngược lại, nếu tập trung điều chỉnh những hành vi thực sự tạo ra rủi ro thì cùng một quy tắc có thể thích ứng với nhiều loại công nghệ khác nhau. Nói cách khác, trong kỷ nguyên số, điều cần được pháp luật điều chỉnh trước hết không còn là công cụ mà là hành vi tạo ra rủi ro. Đây cũng là cách tiếp cận giúp pháp luật duy trì tính ổn định, đồng thời tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phát triển trong khuôn khổ an toàn, minh bạch.
Đặt trong bối cảnh đó, điều cần được kiểm soát trước hết có lẽ không phải là bản thân chiếc laptop mà là cách sử dụng chiếc laptop. Một máy tính chỉ dùng để tra cứu hồ sơ điện tử rõ ràng không tạo ra mức độ rủi ro giống như một thiết bị đang ghi hình hoặc phát trực tiếp lên mạng xã hội. Khi pháp luật lựa chọn quản lý công cụ thay vì quản lý hành vi thì phạm vi hạn chế rất có thể sẽ rộng hơn mức cần thiết để đạt được mục tiêu bảo đảm trật tự phiên tòa. Đây cũng là lý do vì sao trong quá trình hoàn thiện pháp luật, tính cần thiết, tính tương xứng và khả năng thích ứng của quy phạm ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng điều chỉnh.
Một vấn đề khác cũng cần được cân nhắc là tính tiên liệu của pháp luật đối với việc sử dụng laptop tại phiên tòa hoàn toàn phụ thuộc vào sự cho phép của chủ tọa mà chưa có những tiêu chí rõ ràng thì cùng một nhu cầu tra cứu hồ sơ điện tử có thể được chấp nhận ở phiên tòa này nhưng bị từ chối ở phiên tòa khác. Một nền tư pháp hiện đại cần quyền chủ động của chủ tọa để điều hành phiên tòa, nhưng đồng thời cũng cần những quy tắc đủ rõ để quyền chủ động đó được thực hiện trong khuôn khổ minh bạch, thống nhất và có thể tiên liệu, bởi chính khả năng tiên liệu của pháp luật là nền tảng quan trọng để củng cố niềm tin vào công lý và sự ổn định của hoạt động tư pháp.
Quy định này cũng không chỉ tác động đến hoạt động nghề nghiệp của luật sư mà còn ảnh hưởng đến cách nhiều chủ thể tham gia tố tụng tiếp cận và khai thác dữ liệu điện tử. Nếu người tham gia tố tụng không thể biết trước liệu mình có được sử dụng laptop tại phiên tòa hay không thì lựa chọn an toàn thường sẽ là in toàn bộ hồ sơ giấy, làm tăng chi phí tố tụng, áp lực lưu trữ và nguy cơ thất lạc tài liệu, trong khi hiệu quả mà quá trình số hóa hướng tới lại bị suy giảm đáng kể.
Sau những tranh luận xoay quanh Thông tư 12/2026/TT-TANDTC, điều còn lại đáng suy ngẫm có lẽ không chỉ là nội dung của một văn bản cụ thể mà là cách pháp luật thích ứng với tiến trình chuyển đổi số của nền tư pháp.
Và cũng có lẽ, chiếc laptop chưa bao giờ là trung tâm của cuộc tranh luận. Điều đáng bàn hơn là liệu các quy tắc tố tụng của chúng ta đang được thiết kế cho nền tư pháp của hôm nay, hay cho nền tư pháp của tương lai.
Suy cho cùng, chuyển đổi số không phải là quá trình đưa công nghệ vào nền tư pháp, mà là quá trình để chính các quy tắc của nền tư pháp thích ứng với công nghệ. Chỉ khi điều đó trở thành hiện thực, dữ liệu điện tử mới thực sự được nhìn nhận như một phương thức thực hiện quyền tố tụng, chứ không chỉ là một công cụ hỗ trợ hoạt động tố tụng.
Tác giả bài viết: Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ Chủ tịch TAT Law Firm.
Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn