Sử dụng AI trong hành nghề luật sư: Ranh giới giữa hiệu quả công việc và đạo đức nghề nghiệp

Thứ ba - 14/07/2026 06:05

(LSVN) - Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) đã không còn là khái niệm xa vời mà đã trở thành một "trợ lý ảo" đắc lực trong các văn phòng luật. Tuy nhiên, sự cố từ hãng luật danh tiếng Sullivan & Cromwell khi nộp hồ sơ chứa án lệ giả do AI tạo ra đã gióng lên hồi chuông cảnh báo. Đặc biệt là tại Việt Nam, nơi hệ thống pháp luật luôn vận động và thay đổi không ngừng, ranh giới giữa việc tận dụng tiện ích AI và vi phạm đạo đức nghề nghiệp đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

1. Thực trạng ứng dụng AI trong hành nghề luật sư

Ngày nay, AI đã xuất hiện trong hầu hết các khâu của hoạt động pháp lý. Luật sư sử dụng AI để tóm tắt hồ sơ vụ việc, dịch thuật tài liệu, hỗ trợ soạn thảo hợp đồng, chuẩn bị email tư vấn và nghiên cứu sơ bộ các vấn đề pháp luật. Lợi ích của AI là không thể phủ nhận. Trong bối cảnh khối lượng thông tin pháp lý ngày càng lớn, AI giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và cho phép luật sư tập trung nhiều hơn vào công việc phân tích và tư vấn.

Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là nhiều người sử dụng AI như một nguồn thông tin pháp lý thay vì một công cụ hỗ trợ nghiên cứu. Không ít trường hợp nội dung do AI tạo ra được đưa trực tiếp vào hồ sơ hoặc văn bản tư vấn mà không được đối chiếu với các nguồn pháp lý chính thức. Hậu quả của cách tiếp cận này đã được thể hiện rõ trong vụ việc gần đây của hãng luật danh tiếng Sullivan & Cromwell. Trong một hồ sơ nộp lên Tòa án Phá sản Hoa Kỳ, các luật sư đã sử dụng tài liệu chứa nhiều nguồn án lệ, quy định pháp luật và các nguồn viện dẫn khác không có thật do AI tạo ra. Sau khi sai sót bị phát hiện, hãng luật phải chính thức xin lỗi tòa án và thừa nhận những thiếu sót trong quy trình kiểm tra nội dung do AI hỗ trợ[1].

Vụ việc cho thấy một thực tế quan trọng: AI có thể hỗ trợ luật sư tìm kiếm thông tin, nhưng không thể thay thế nghĩa vụ kiểm chứng thông tin của luật sư.
 

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

2. Thách thức của AI đối với nghề luật sư

Thách thức đầu tiên của AI là nguy cơ làm mất đi tính chính xác trong ‎ý kiến pháp lý. Khác với nhiều lĩnh vực khác, giá trị của một ý kiến pháp lý phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác của căn cứ, tài liệu, chứng cứ được sử dụng. Một điều luật đã hết hiệu lực, một bản án bị trích dẫn sai hoặc một án lệ không tồn tại đều có thể làm thay đổi hoàn toàn kết luận pháp lý. AI có thể dựa trên dữ liệu chưa được cập nhật hoặc thậm chí tự tạo ra thông tin khi không tìm được dữ liệu phù hợp. Những thông tin sai này thường được AI trình bày với giọng điệu rất thuyết phục, làm người dùng dễ nhầm lẫn giữa thông tin đúng và thông tin do AI “bịa đặt”.

Không chỉ gây nhầm lẫn, AI cũng đang tác động đến quá trình xác minh thông tin thật và thông tin do AI tạo nên. Trong hoạt động tố tụng, tài liệu, chứng cứ là một trong những căn cứ không thể thiếu mà luật sư sử dụng để thuyết phục tòa án. Trước đây, tranh cãi giữa các bên thường xoay quanh việc một chứng cứ có đủ sức thuyết phục hay không. Nhưng với sự phát triển của AI, hình ảnh, bản ghi âm, video hay thậm chí các tài liệu điện tử đều có thể được AI tạo ra với độ chân thực rất cao. Một email, một đoạn ghi âm hoặc một video tưởng như hoàn toàn khách quan, có thật, thực chất có thể chỉ là sản phẩm của công nghệ. Điều này đặt ra một thách thức mới: trước khi xem xét chứng cứ đó chứng minh điều gì, các bên có thể phải xem xét đến việc chứng cứ đó có phải do AI tạo ra hay không[2]. Khi vấn đề mới phát sinh, quá trình xác minh sự thật cũng trở nên phức tạp và tốn thời gian, tiền bạc của các bên hơn trước rất nhiều.

Trong bối cảnh đó, giá trị cốt lõi của luật sư không nằm ở khả năng sử dụng AI nhanh đến đâu, mà nằm ở khả năng đánh giá, kiểm chứng và chịu trách nhiệm đối với thông tin được sử dụng.

3. Quy định điều chỉnh các vấn đề liên quan đến sử dụng AI

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa điều chỉnh cụ thể việc sử dụng AI trong hoạt động hành nghề luật sư. Tuy nhiên, trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý, luật sư sử dụng AI gây ra sai sót hoặc phát sinh hậu quả vẫn phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật về trí tuệ nhân tạo và trách nhiệm nghề nghiệp luật sư.

Về nguyên tắc, AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ con người, không thay thế trách nhiệm của con người trong quá trình ra quyết định. Việc phát triển và sử dụng AI phải bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người; bảo đảm an ninh dữ liệu và bảo mật thông tin[3]. Điều này đồng nghĩa rằng AI không thể được xem là chủ thể chịu trách nhiệm độc lập. Dù nội dung tư vấn pháp lý của luật sư được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, luật sư vẫn là người trực tiếp chịu trách nhiệm cho sản phẩm pháp lý cung cấp đến khách hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền. Nói cách khác, luật sư không thể viện dẫn việc “AI tạo ra sai sót” để loại trừ trách nhiệm nghề nghiệp của mình.

Trách nhiệm của Luật sư khi sử dụng AI

Căn cứ khoản 5 Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025[6], trong phạm vi sử dụng AI phục vụ hoạt động nghề nghiệp, luật sư có thể được xem là “bên triển khai hệ thống trí tuệ nhân tạo”. Theo đó, luật sư phải thông báo hoặc gắn nhãn các nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa.

Theo khoản 3 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, luật sư có trách nhiệm thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng văn bản, âm thanh, hình ảnh hoặc video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa nếu nội dung đó có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện hoặc nhân vật. Trong thực tiễn, các luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư thường sử dụng AI để xây dựng các tài liệu truyền thông, bài viết pháp lý, video mô phỏng diễn biến vụ việc, hình ảnh minh họa hoặc nội dung quảng bá dịch vụ pháp lý… Nếu các nội dung này được công khai và có khả năng khiến người tiếp nhận hiểu nhầm là thông tin thật, luật sư có nghĩa vụ phải thông báo rõ nội dung được tạo dựng bằng AI.

Ngoài ra, khoản 4 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 còn yêu cầu bên triển khai phải gắn nhãn dễ nhận biết đối với âm thanh, hình ảnh hoặc video do AI tạo ra nhằm mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế. Điều 18 Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết hơn về hình thức thông báo và gắn nhãn, theo đó việc gắn nhãn phải rõ ràng, dễ nhận biết, được thực hiện trước hoặc tại thời điểm người dùng tiếp cận nội dung và không được thiết kế theo hướng che giấu bản chất AI của nội dung.

Từ góc độ hành nghề luật sư, nghĩa vụ “thông báo” và “gắn nhãn” cần được hiểu theo mức độ tác động của nội dung AI đến nhận thức của người tiếp nhận:

- Đối với các nội dung AI có khả năng khiến người xem hiểu nhầm là sự kiện, hình ảnh, lời nói hoặc chứng cứ có thật, luật sư phải thực hiện nghĩa vụ thông báo hoặc gắn nhãn.

- Đối với các nội dung chỉ mang tính hỗ trợ kỹ thuật như sửa lỗi chính tả, dịch thuật, tóm tắt văn bản, diễn giải hoặc nâng cao chất lượng hình ảnh mà không làm thay đổi bản chất nội dung thì không bắt buộc phải gắn nhãn theo khoản 4 Điều 18 Nghị định 142/2026/NĐ-CP.

- Đối với tài liệu sử dụng nội bộ trong văn phòng luật, chưa cung cấp ra công cộng, pháp luật hiện hành cũng không bắt buộc phải gắn nhãn.

Tuy nhiên, dù pháp luật không bắt buộc phải thông báo về việc sử dụng AI trong mọi trường hợp, trên thực tế luật sư vẫn nên chủ động kiểm soát việc sử dụng AI trong các tài liệu gửi khách hàng hoặc nộp cho cơ quan có thẩm quyền. Điều này xuất phát từ đặc thù của dịch vụ pháp lý là yêu cầu độ chính xác rất cao.  

Ngoài ra, việc sử dụng AI còn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo mật thông tin khách hàng. Theo Quy tắc 7 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam, luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý hoặc pháp luật có quy định khác. Trong thực tiễn, nhiều hệ thống AI có cơ chế lưu trữ, phân tích hoặc tái sử dụng dữ liệu đầu vào để huấn luyện mô hình. Vì vậy, việc luật sư tải hồ sơ vụ án, chiến lược tố tụng hoặc tài liệu mật của khách hàng lên nền tảng AI có thể phát sinh rủi ro rò rỉ dữ liệu và vi phạm nghĩa vụ bảo mật.

Hậu quả pháp lý đối với hành vi vi phạm của luật sư khi sử dụng AI

Việc luật sư sử dụng AI không đúng quy định có thể dẫn đến nhiều loại trách nhiệm pháp lý khác nhau, bao gồm trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm dân sự, xử phạt vi phạm hành chính và trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.

Về trách nhiệm nghề nghiệp, trường hợp luật sư phụ thuộc hoàn toàn vào AI mà không kiểm chứng nội dung, dẫn đến việc cung cấp tư vấn sai, nộp tài liệu chứa thông tin không có thật thì có thể bị xem là vi phạm đạo đức nghề nghiệp và bị xử lý kỷ luật. Ngoài việc viện dẫn những nội dung sai lệch, không có thật, AI còn có thể tiết lộ những thông tin quan trọng của Khách hàng ra bên ngoài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của khách hàng. Tùy tính chất và mức độ vi phạm, luật sư có thể bị khiển trách, cảnh cáo, tạm đình chỉ tư cách thành viên Đoàn luật sư hoặc bị xóa tên khỏi danh sách luật sư.

Ngoài ra, khoản Điều 29.1 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định “tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan đến trí tuệ nhân tạo, tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi vi phạm thì bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật về dân sự”. Theo đó, nếu sử dụng AI gây thiệt hại cho khách hàng, luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư có thể phải bồi thường thiệt hại. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, hành vi này có thể khiến luật sư phải chịu trách nhiệm hình sự.  

Ngoài các hậu quả pháp lý trực tiếp, việc sử dụng AI thiếu kiểm soát còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín nghề nghiệp của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư. Trong lĩnh vực pháp lý, uy tín và độ tin cậy là yếu tố cốt lõi để duy trì quan hệ khách hàng. Chỉ một sai sót do AI tạo ra nhưng không được luật sư kiểm tra đầy đủ cũng có thể làm giảm đáng kể niềm tin của khách hàng và ảnh hưởng lâu dài đến danh tiếng nghề nghiệp.

4. Những điều luật sư cần lưu ‎ý trong kỷ nguyên AI

AI có thể hỗ trợ luật sư nâng cao hiệu quả nghiên cứu, soạn thảo và xử lý thông tin, tuy nhiên AI chỉ là công cụ hỗ trợ và không thay thế trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư. Trong quá trình hành nghề, luật sư cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:

Thứ nhất, luật sư không nên phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả do AI tạo ra. Mọi nội dung tư vấn, nhận định pháp lý, trích dẫn điều luật hoặc bản án đều cần được kiểm tra, đối chiếu lại với nguồn chính thống.

Thứ hai, luật sư cần bảo đảm tuyệt đối nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng. Việc đưa hồ sơ vụ việc, dữ liệu cá nhân hoặc chiến lược tố tụng lên các nền tảng AI có thể làm phát sinh rủi ro rò rỉ dữ liệu và vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp.

Thứ ba, khi sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa nội dung công khai có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện hoặc nhân vật, luật sư cần thực hiện nghĩa vụ thông báo hoặc gắn nhãn theo quy định pháp luật.

Thứ tư, luật sư cần xem AI là công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu suất công việc, không phải công cụ thay thế kỹ năng chuyên môn, tư duy pháp lý và trách nhiệm nghề nghiệp. Giá trị cốt lõi của nghề luật vẫn nằm ở khả năng đánh giá chứng cứ, lập luận pháp lý, chiến lược xử lý vụ việc và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của luật sư.

5. AI là công cụ không thể thay thế trình độ và kinh nghiệm của luật sư

AI có thể giúp luật sư làm việc nhanh hơn, nhưng không thể thay thế kinh nghiệm, tư duy pháp lý và trách nhiệm nghề nghiệp của người hành nghề. Suy cho cùng, khách hàng tìm đến luật sư không phải để nhận được câu trả lời nhanh chóng có thể được soạn ra trong vài phút bằng những câu lệnh, mà là để nhận được những ý kiến pháp lý đáng tin cậy, phù hợp với quy định pháp luật và hoàn cảnh cụ thể của khách hàng. Vì vậy, AI nên được sử dụng như một công cụ hỗ trợ, thay vì thay thế quá trình phân tích và kiểm chứng của luật sư. Chỉ khi đó, công nghệ mới thực sự giúp nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, đồng thời duy trì niềm tin của khách hàng đối với giá trị chuyên môn mà luật sư mang lại.

[1] Karen Freifeld and Mike Scarcella (2026), “Sullivan & Cromwell law firm apologizes for AI 'hallucinations' in court filing”, Reuteurs,   (truy cập ngày 10/06/2026).

[2] Minh Sang Le (2026), “The Digital Jury: AI-Generated Evidence and the Blurry Boundaries of Truth in International Arbitration”, The Sciences Po Law Review, (truy cập ngày 12/06/2026).

[3] Khoản 2 Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025

Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động trí tuệ nhân tạo

[…]

“2. Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo; an toàn hệ thống, an ninh dữ liệu và bảo mật thông tin; khả năng kiểm tra và giám sát quá trình phát triển và vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo”.[6] Điều 3. Giải thích từ ngữ

[..]

“5. Bên triển khai là tổ chức, cá nhân sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc phạm vi kiểm soát của mình trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ; không bao gồm trường hợp sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại”.

Tác giả bài viết: Luật sư TRẦN DUY CẢNH Luật sư điều hành Công ty Luật TNHH Dentons Luật Việt Trọng tài viên VIAC, TRẦN MỸ ANH, NGUYỄN DIỆU LINH Trợ l‎ý luật sư Công ty Luật TNHH Dentons Luật Việt.

Nguồn tin: Theo Tạp chí Luật sư Việt Nam:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

ĐỐI TÁC CỦA LUẬT PHÁP LÝ
ngan háng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây